CTCP Đầu tư Phát triển Thành Đạt (dtd)

10.20
-0.10
(-0.97%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.30
10.30
10.30
10.10
120,600
22.4K / 28.9K
1.6K / 2.0K
6.5x / 5.0x
0.5x / 0.3x
4% # 7%
1.4
741 Bi
73 Mi / 57Mi
251,915
20.1 - 10
941 Bi
1,641 Bi
57.3%
63.56%
193 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 1,400

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 45.50 (-0.80) 28.9%
VCG 15.30 (-0.45) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 93.60 (-2.40) 9.5%
CTD 64.70 (-3.30) 7.3%
PC1 18.85 (-0.45) 6.7%
CII 13.45 (-0.30) 6.2%
SCG 64.90 (-0.10) 5.0%
HHV 9.46 (-0.19) 4.6%
DPG 30.20 (-0.75) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 10.80 (-0.10) 2.0%
HBC 3.00 (0.00) 1.9%
LCG 6.61 (-0.08) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 10.30 0.10 1,000 1,000
09:22 10.30 0.10 900 1,900
09:29 10.30 0.10 200 2,100
09:41 10.10 -0.10 25,900 28,000
09:53 10.20 0 100 28,100
10:18 10.20 0 100 28,200
10:22 10.20 0 100 28,300
10:26 10.20 0 500 28,800
10:27 10.20 0 2,000 30,800
11:10 10.30 0.10 4,500 35,300
11:24 10.30 0.10 200 35,500
11:29 10.20 0 2,400 37,900
13:10 10.20 0 13,100 51,000
13:13 10.20 0 300 51,300
13:34 10.20 0 10,000 61,300
13:41 10.20 0 100 61,400
13:44 10.20 0 10,000 71,400
13:48 10.20 0 100 71,500
13:55 10.20 0 100 71,600
14:12 10.20 0 800 72,400
14:17 10.10 -0.10 34,700 107,100
14:19 10.10 -0.10 10,700 117,800
14:20 10.10 -0.10 700 118,500
14:23 10.10 -0.10 2,000 120,500
14:45 10.20 0 100 120,600

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV168,115149,677287,972219,023824,787494,683785,048582,013693,305747,518201,962458,646365,019279,960
Tổng lợi nhuận trước thuế98,96644,870192,846125,988462,671219,779411,306193,530232,907225,72284,31735,75625,39116,465
Lợi nhuận sau thuế 79,84334,942152,853100,679368,317176,202323,869154,431185,779179,40780,70228,51019,84713,095
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ54,20527,662102,49868,175252,540120,417217,189106,076119,193115,71477,82028,51019,84713,095
Tổng tài sản2,594,0042,525,6672,443,4692,312,6912,594,0042,213,7932,185,0872,035,7451,943,8722,148,4591,699,545579,334492,454473,033
Tổng nợ934,378945,885898,628891,216934,378892,998952,1441,082,0311,158,2131,494,5671,250,870318,292259,921254,348
Vốn chủ sở hữu1,659,6261,579,7831,544,8411,421,4751,659,6261,320,7951,232,942953,714785,659653,892448,675261,042232,532218,685


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc