CTCP Đầu tư Phát triển Thành Đạt (dtd)

15.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.90
16
16
15.80
207,200
23.0K
2.1K
8.2x
0.7x
5% # 9%
2.0
977 Bi
67 Mi
854,544
34.1 - 13.7
894 Bi
1,320 Bi
67.7%
59.62%
243 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.80 14,500 15.90 14,100
15.70 16,600 16.00 34,600
15.60 11,700 16.10 24,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 2,500

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 63.80 (1.30) 28.9%
VCG 23.50 (0.75) 11.3%
LGC 57.50 (3.30) 9.9%
THD 30.60 (0.00) 9.5%
CTD 80.40 (2.20) 7.3%
PC1 26.80 (-0.50) 6.7%
CII 16.65 (0.45) 6.2%
SCG 65.10 (0.20) 5.0%
HHV 12.50 (0.80) 4.6%
DPG 40.85 (-0.15) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 12.75 (0.80) 2.0%
HBC 5.40 (0.10) 1.9%
LCG 10.10 (0.40) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 15.90 0 5,700 5,700
09:22 15.90 0 100 5,800
09:33 15.80 -0.10 1,900 7,700
09:37 15.80 -0.10 600 8,300
09:43 15.90 0 500 8,800
09:51 15.90 0 3,100 11,900
09:52 15.90 0 100 12,000
09:54 15.90 0 11,000 23,000
09:57 15.90 0 200 23,200
09:58 15.90 0 1,500 24,700
09:59 15.90 0 3,000 27,700
10:10 16 0.10 4,100 31,800
10:12 16 0.10 100 31,900
10:17 16 0.10 500 32,400
10:20 15.90 0 200 32,600
10:22 15.80 -0.10 100 32,700
10:24 15.90 0 100 32,800
10:29 15.90 0 2,600 35,400
10:30 16 0.10 100 35,500
10:34 15.90 0 46,400 81,900
10:36 15.90 0 3,600 85,500
10:38 15.90 0 1,200 86,700
10:40 16 0.10 20,000 106,700
10:53 15.90 0 800 107,500
10:58 16 0.10 100 107,600
11:10 16 0.10 1,000 108,600
11:16 15.90 0 2,000 110,600
11:21 15.90 0 2,500 113,100
13:10 15.90 0 39,200 152,300
13:12 15.90 0 100 152,400
13:13 15.90 0 200 152,600
13:19 15.90 0 100 152,700
13:33 15.90 0 5,500 158,200
13:35 15.90 0 2,000 160,200
13:36 15.90 0 2,100 162,300
13:38 15.90 0 600 162,900
13:48 15.90 0 11,700 174,600
13:51 15.90 0 1,000 175,600
13:52 15.90 0 400 176,000
13:55 15.90 0 600 176,600
13:58 15.90 0 200 176,800
14:10 16 0.10 8,300 185,100
14:18 15.80 -0.10 600 185,700
14:21 15.90 0 100 185,800
14:24 15.80 -0.10 12,000 197,800
14:25 15.80 -0.10 4,000 201,800
14:27 15.80 -0.10 5,000 206,800
14:29 15.90 0 100 206,900
14:45 15.90 0 300 207,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 350 (0.37) 0% 18.16 (0.02) 0%
2018 450 (0.46) 0% 27.40 (0.03) 0%
2019 450 (0.20) 0% 30 (0.08) 0%
2020 600 (0.75) 0% 100 (0.18) 0%
2021 700 (0.69) 0% 0.02 (0.19) 1,032%
2022 700 (0.58) 0% 150 (0.14) 0%
2023 7,000 (0.46) 0% 150 (0.20) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV168,115149,677287,972219,023824,787494,683785,048582,013693,305747,518201,962458,646365,019279,960
Tổng lợi nhuận trước thuế98,96644,870192,846125,988462,671219,779411,306193,530232,907225,72284,31735,75625,39116,465
Lợi nhuận sau thuế 79,84334,942152,853100,679368,317176,202323,869154,431185,779179,40780,70228,51019,84713,095
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ54,20527,662102,49868,175252,540120,417217,189106,076119,193115,71477,82028,51019,84713,095
Tổng tài sản2,594,0042,525,6672,443,4692,312,6912,594,0042,213,7932,185,0872,035,7451,943,8722,148,4591,699,545579,334492,454473,033
Tổng nợ934,378945,885898,628891,216934,378892,998952,1441,082,0311,158,2131,494,5671,250,870318,292259,921254,348
Vốn chủ sở hữu1,659,6261,579,7831,544,8411,421,4751,659,6261,320,7951,232,942953,714785,659653,892448,675261,042232,532218,685


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |