CTCP Đầu tư Phát triển Thành Đạt (dtd)

11.80
-0.10
(-0.84%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.90
11.40
12
11.40
70,300
23.0K
2.1K
8.2x
0.7x
5% # 9%
2.0
977 Bi
73 Mi
854,544
34.1 - 13.7
894 Bi
1,320 Bi
67.7%
59.62%
243 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.80 800 11.90 4,900
11.70 15,400 12.00 8,700
11.60 9,100 12.10 33,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 7,900

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 45.90 (-0.70) 28.9%
VCG 15.80 (0.00) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 138.00 (-2.40) 9.5%
CTD 62.00 (-0.30) 7.3%
PC1 20.50 (-0.20) 6.7%
CII 13.95 (0.05) 6.2%
SCG 64.50 (-0.30) 5.0%
HHV 10.05 (-0.10) 4.6%
DPG 30.50 (-0.10) 2.8%
BCG 2.50 (0.00) 2.4%
FCN 11.25 (-0.10) 2.0%
HBC 4.10 (0.00) 1.9%
LCG 7.05 (-0.16) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 12 0.10 300 300
09:19 11.90 0 700 1,000
09:24 11.90 0 300 1,300
09:27 11.90 0 300 1,600
09:29 11.80 -0.10 1,000 2,600
09:34 11.90 0 300 2,900
09:39 11.90 0 200 3,100
09:40 11.90 0 200 3,300
09:44 11.90 0 100 3,400
09:45 11.90 0 1,000 4,400
09:56 11.80 -0.10 7,200 11,600
09:57 11.80 -0.10 1,000 12,600
09:58 11.80 -0.10 500 13,100
10:10 11.80 -0.10 3,300 16,400
10:11 11.80 -0.10 1,000 17,400
10:14 11.80 -0.10 5,600 23,000
10:40 11.90 0 200 23,200
10:59 11.80 -0.10 100 23,300
11:10 11.90 0 1,000 24,300
11:24 11.80 -0.10 400 24,700
11:32 11.80 -0.10 600 25,300
13:10 11.80 -0.10 3,000 28,300
13:19 11.80 -0.10 500 28,800
13:26 11.80 -0.10 3,600 32,400
13:32 11.80 -0.10 700 33,100
13:37 11.80 -0.10 8,600 41,700
13:44 11.90 0 200 41,900
13:54 11.80 -0.10 3,900 45,800
13:55 11.80 -0.10 100 45,900
13:57 11.80 -0.10 1,200 47,100
14:10 11.80 -0.10 2,400 49,500
14:15 11.80 -0.10 200 49,700
14:19 11.70 -0.20 1,000 50,700
14:21 11.80 -0.10 100 50,800
14:22 11.80 -0.10 400 51,200
14:24 11.80 -0.10 1,000 52,200
14:25 11.80 -0.10 700 52,900
14:26 11.70 -0.20 300 53,200
14:27 11.70 -0.20 100 53,300
14:29 11.70 -0.20 11,000 64,300
14:49 11.80 -0.10 6,000 70,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 350 (0.37) 0% 18.16 (0.02) 0%
2018 450 (0.46) 0% 27.40 (0.03) 0%
2019 450 (0.20) 0% 30 (0.08) 0%
2020 600 (0.75) 0% 100 (0.18) 0%
2021 700 (0.69) 0% 0.02 (0.19) 1,032%
2022 700 (0.58) 0% 150 (0.14) 0%
2023 7,000 (0.46) 0% 150 (0.20) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV168,115149,677287,972219,023824,787494,683785,048582,013693,305747,518201,962458,646365,019279,960
Tổng lợi nhuận trước thuế98,96644,870192,846125,988462,671219,779411,306193,530232,907225,72284,31735,75625,39116,465
Lợi nhuận sau thuế 79,84334,942152,853100,679368,317176,202323,869154,431185,779179,40780,70228,51019,84713,095
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ54,20527,662102,49868,175252,540120,417217,189106,076119,193115,71477,82028,51019,84713,095
Tổng tài sản2,594,0042,525,6672,443,4692,312,6912,594,0042,213,7932,185,0872,035,7451,943,8722,148,4591,699,545579,334492,454473,033
Tổng nợ934,378945,885898,628891,216934,378892,998952,1441,082,0311,158,2131,494,5671,250,870318,292259,921254,348
Vốn chủ sở hữu1,659,6261,579,7831,544,8411,421,4751,659,6261,320,7951,232,942953,714785,659653,892448,675261,042232,532218,685


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |