CTCP Đầu tư Phát triển Thành Đạt (dtd)

12.20
0.10
(0.83%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.10
12.10
13
11.70
227,500
23.0K
2.1K
8.2x
0.7x
5% # 9%
2.0
977 Bi
73 Mi
854,544
34.1 - 13.7
894 Bi
1,320 Bi
67.7%
59.62%
243 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.10 1,900 12.20 1,700
12.00 8,400 12.70 7,000
11.80 1,900 12.80 11,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 44.50 (0.10) 28.9%
VCG 15.35 (0.05) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 122.00 (-2.00) 9.5%
CTD 57.60 (2.40) 7.3%
PC1 21.40 (-0.25) 6.7%
CII 13.00 (0.35) 6.2%
SCG 62.20 (0.90) 5.0%
HHV 9.83 (0.03) 4.6%
DPG 26.95 (0.90) 2.8%
BCG 2.50 (0.00) 2.4%
FCN 10.50 (0.10) 2.0%
HBC 4.10 (0.00) 1.9%
LCG 6.85 (0.10) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 11.90 -0.60 12,600 12,600
09:20 11.80 -0.70 200 12,800
09:22 11.90 -0.60 100 12,900
09:23 11.90 -0.60 100 13,000
09:26 11.90 -0.60 100 13,100
09:27 11.90 -0.60 7,200 20,300
09:28 12 -0.50 100 20,400
09:38 12 -0.50 500 20,900
09:47 12 -0.50 3,000 23,900
09:52 12 -0.50 10,000 33,900
09:58 12 -0.50 2,000 35,900
10:10 11.80 -0.70 6,800 42,700
10:20 11.90 -0.60 500 43,200
10:26 11.90 -0.60 200 43,400
10:29 11.90 -0.60 200 43,600
10:38 11.90 -0.60 8,800 52,400
10:42 12 -0.50 1,000 53,400
10:57 12 -0.50 100 53,500
10:58 12.10 -0.40 1,400 54,900
11:28 12.10 -0.40 800 55,700
11:29 11.90 -0.60 1,200 56,900
11:30 11.90 -0.60 300 57,200
13:10 12.10 -0.40 2,500 59,700
13:16 12 -0.50 400 60,100
13:18 12.10 -0.40 6,100 66,200
13:19 12.10 -0.40 1,200 67,400
13:20 12.10 -0.40 800 68,200
13:22 12.10 -0.40 5,000 73,200
13:41 12 -0.50 600 73,800
13:45 12 -0.50 100 73,900
13:47 11.90 -0.60 28,000 101,900
13:48 12 -0.50 100 102,000
13:49 11.90 -0.60 100 102,100
13:51 11.80 -0.70 5,700 107,800
13:52 11.80 -0.70 10,900 118,700
13:53 11.70 -0.80 24,100 142,800
13:55 11.90 -0.60 4,900 147,700
13:57 12 -0.50 300 148,000
14:10 12 -0.50 4,500 152,500
14:15 11.90 -0.60 400 152,900
14:17 11.90 -0.60 200 153,100
14:18 11.90 -0.60 4,400 157,500
14:22 12.10 -0.40 14,000 171,500
14:25 13 0.50 16,800 188,300
14:49 12.20 -0.30 39,200 227,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 350 (0.37) 0% 18.16 (0.02) 0%
2018 450 (0.46) 0% 27.40 (0.03) 0%
2019 450 (0.20) 0% 30 (0.08) 0%
2020 600 (0.75) 0% 100 (0.18) 0%
2021 700 (0.69) 0% 0.02 (0.19) 1,032%
2022 700 (0.58) 0% 150 (0.14) 0%
2023 7,000 (0.46) 0% 150 (0.20) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV168,115149,677287,972219,023824,787494,683785,048582,013693,305747,518201,962458,646365,019279,960
Tổng lợi nhuận trước thuế98,96644,870192,846125,988462,671219,779411,306193,530232,907225,72284,31735,75625,39116,465
Lợi nhuận sau thuế 79,84334,942152,853100,679368,317176,202323,869154,431185,779179,40780,70228,51019,84713,095
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ54,20527,662102,49868,175252,540120,417217,189106,076119,193115,71477,82028,51019,84713,095
Tổng tài sản2,594,0042,525,6672,443,4692,312,6912,594,0042,213,7932,185,0872,035,7451,943,8722,148,4591,699,545579,334492,454473,033
Tổng nợ934,378945,885898,628891,216934,378892,998952,1441,082,0311,158,2131,494,5671,250,870318,292259,921254,348
Vốn chủ sở hữu1,659,6261,579,7831,544,8411,421,4751,659,6261,320,7951,232,942953,714785,659653,892448,675261,042232,532218,685


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |