CTCP Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương (api)

4.50
-0.10
(-2.17%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.60
4.60
4.60
4.40
139,100
10.4K
0K
0x
0.4x
0% # 0%
1.6
370 Bi
84 Mi
175,690
8.3 - 4.2
1,289 Bi
872 Bi
147.9%
40.33%
83 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.40 16,400 4.50 14,000
4.30 53,100 4.60 58,900
4.20 21,700 4.70 31,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
5,400 2,400

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 236.50 (3.60) 32.2%
VHM 64.30 (0.30) 31.7%
VRE 25.00 (-0.30) 6.9%
BCM 41.65 (0.85) 6.9%
KDH 15.10 (0.20) 3.3%
NVL 10.60 (-0.10) 2.9%
KSF 74.70 (0.10) 2.3%
KBC 27.00 (-0.10) 2.2%
VPI 57.40 (1.60) 1.9%
PDR 12.15 (0.10) 1.7%
DXG 10.45 (-0.15) 1.6%
TCH 12.00 (0.00) 1.4%
HUT 12.50 (0.00) 1.3%
NLG 23.30 (0.15) 1.3%
SJS 54.30 (-0.10) 1.2%
DIG 10.15 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 4.60 0 2,300 2,300
09:22 4.50 -0.10 16,400 18,700
09:23 4.50 -0.10 100 18,800
09:24 4.50 -0.10 1,100 19,900
09:26 4.50 -0.10 300 20,200
09:29 4.50 -0.10 2,000 22,200
09:31 4.50 -0.10 900 23,100
09:44 4.50 -0.10 7,000 30,100
09:48 4.50 -0.10 100 30,200
09:58 4.50 -0.10 100 30,300
10:10 4.50 -0.10 3,800 34,100
10:13 4.50 -0.10 1,600 35,700
10:16 4.50 -0.10 1,000 36,700
10:18 4.50 -0.10 3,000 39,700
10:21 4.50 -0.10 3,000 42,700
13:14 4.50 -0.10 1,000 43,700
13:28 4.50 -0.10 500 44,200
13:29 4.50 -0.10 500 44,700
13:35 4.50 -0.10 7,000 51,700
13:36 4.50 -0.10 1,000 52,700
14:14 4.50 -0.10 100 52,800
14:16 4.40 -0.20 40,000 92,800
14:20 4.40 -0.20 200 93,000
14:22 4.40 -0.20 11,000 104,000
14:25 4.40 -0.20 9,500 113,500
14:26 4.40 -0.20 1,700 115,200
14:27 4.40 -0.20 10,000 125,200
14:28 4.40 -0.20 10,100 135,300
14:29 4.50 -0.10 800 136,100
14:45 4.50 -0.10 3,000 139,100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV93,52327,85483,70561,913266,996209,580210,998782,6041,168,012490,036451,600828,459268,03149,722
Tổng lợi nhuận trước thuế19,584-5,19912,539-5,83921,084-15,303-45,755137,477271,00480,01040,57961,92269,762-3,094
Lợi nhuận sau thuế 24,171-7,3986,421-6,92516,269-22,158-53,815121,282201,52851,42024,18234,78755,609-3,685
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ24,896-7,1006,834-6,92217,707-22,276-55,838121,131201,47151,41324,17834,78455,607-3,685
Tổng tài sản2,225,2432,095,0352,109,5602,133,7622,225,2432,169,5832,285,9662,534,3572,850,1202,938,6902,452,7721,719,1831,446,661718,621
Tổng nợ1,289,8631,190,9381,198,0211,228,9841,289,8631,260,2491,354,6251,549,2012,005,0452,401,6231,959,8621,250,4541,017,802345,371
Vốn chủ sở hữu935,380904,097911,539904,779935,380909,334931,342985,157845,075537,067492,910468,728428,859373,250


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc