CTCP Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương (api)

5.50
0.10
(1.85%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.40
5.50
5.70
5.30
252,400
10.9K
0K
0x
0.5x
0% # 0%
2.5
446 Bi
84 Mi
810,189
11.3 - 4.7
1,260 Bi
912 Bi
138.2%
41.99%
114 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.40 11,700 5.50 8,300
5.30 16,600 5.60 13,700
5.20 1,600 5.70 16,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
9,700 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 220.00 (0.60) 32.2%
VHM 147.90 (7.90) 31.7%
VRE 24.30 (1.55) 6.9%
BCM 36.30 (1.30) 6.9%
KDH 17.50 (0.55) 3.3%
NVL 13.00 (0.15) 2.9%
KSF 78.20 (0.30) 2.3%
KBC 28.05 (0.15) 2.2%
VPI 64.90 (0.30) 1.9%
PDR 11.85 (0.35) 1.7%
DXG 10.60 (0.30) 1.6%
TCH 11.55 (0.35) 1.4%
HUT 14.80 (0.00) 1.3%
NLG 21.55 (0.85) 1.3%
SJS 47.30 (0.10) 1.2%
DIG 10.20 (0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:29 5.50 0.10 200 200
09:41 5.50 0.10 100 300
10:10 5.40 0 3,000 3,300
10:16 5.40 0 24,800 28,100
10:17 5.40 0 200 28,300
10:20 5.40 0 100 28,400
10:29 5.40 0 2,000 30,400
10:33 5.40 0 500 30,900
10:37 5.40 0 900 31,800
10:40 5.40 0 100 31,900
11:10 5.40 0 200 32,100
11:13 5.30 -0.10 800 32,900
11:19 5.40 0 16,100 49,000
11:20 5.50 0.10 4,600 53,600
11:21 5.40 0 10,000 63,600
11:24 5.40 0 5,000 68,600
13:10 5.50 0.10 26,700 95,300
13:11 5.50 0.10 900 96,200
13:12 5.50 0.10 3,200 99,400
13:13 5.50 0.10 7,900 107,300
13:14 5.50 0.10 10,000 117,300
13:15 5.50 0.10 800 118,100
13:24 5.60 0.20 10,100 128,200
13:25 5.60 0.20 10,800 139,000
13:27 5.70 0.30 100 139,100
13:29 5.70 0.30 1,500 140,600
13:30 5.60 0.20 6,600 147,200
13:32 5.60 0.20 10,000 157,200
13:33 5.60 0.20 2,000 159,200
13:42 5.60 0.20 300 159,500
13:50 5.50 0.10 10,000 169,500
13:57 5.50 0.10 7,700 177,200
14:10 5.50 0.10 10,600 187,800
14:18 5.50 0.10 8,500 196,300
14:21 5.50 0.10 2,000 198,300
14:26 5.40 0 46,900 245,200
14:27 5.40 0 3,100 248,300
14:33 5.40 0 700 249,000
14:49 5.50 0.10 3,400 252,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 197 (0.05) 0% 39.10 (-0.00) -0%
2018 0 (0.83) 0% 96 (0.03) 0%
2019 1,200 (0.45) 0% 90 (0.02) 0%
2020 720 (0.49) 0% 40 (0.05) 0%
2021 580 (1.17) 0% 0.00 (0.20) 6,717%
2022 1,400 (0.78) 0% 280 (0.12) 0%
2023 650 (0.06) 0% 132 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV93,52327,85483,70561,913266,996209,580210,998782,6041,168,012490,036451,600828,459268,03149,722
Tổng lợi nhuận trước thuế19,584-5,19912,539-5,83921,084-15,303-45,755137,477271,00480,01040,57961,92269,762-3,094
Lợi nhuận sau thuế 24,171-7,3986,421-6,92516,269-22,158-53,815121,282201,52851,42024,18234,78755,609-3,685
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ24,896-7,1006,834-6,92217,707-22,276-55,838121,131201,47151,41324,17834,78455,607-3,685
Tổng tài sản2,225,2432,095,0352,109,5602,133,7622,225,2432,169,5832,285,9662,534,3572,850,1202,938,6902,452,7721,719,1831,446,661718,621
Tổng nợ1,289,8631,190,9381,198,0211,228,9841,289,8631,260,2491,354,6251,549,2012,005,0452,401,6231,959,8621,250,4541,017,802345,371
Vốn chủ sở hữu935,380904,097911,539904,779935,380909,334931,342985,157845,075537,067492,910468,728428,859373,250


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |