CTCP Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương (api)

6.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.40
6.50
6.50
6.30
102,400
10.9K
0K
0x
0.5x
0% # 0%
2.5
446 Bi
84 Mi
810,189
11.3 - 4.7
1,260 Bi
912 Bi
138.2%
41.99%
114 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.30 14,000 6.40 29,300
6.20 26,600 6.50 28,200
6.10 16,300 6.60 17,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 151.00 (-8.90) 32.2%
VHM 110.60 (-8.30) 31.7%
VRE 30.90 (-0.10) 6.9%
BCM 67.10 (-1.00) 6.9%
KDH 26.70 (-0.95) 3.3%
NVL 11.40 (-0.45) 2.9%
KSF 71.50 (6.50) 2.3%
KBC 33.85 (0.05) 2.2%
VPI 53.50 (-0.30) 1.9%
PDR 17.30 (-0.05) 1.7%
DXG 15.00 (0.35) 1.6%
TCH 14.60 (0.00) 1.4%
HUT 15.90 (0.70) 1.3%
NLG 28.05 (-1.30) 1.3%
SJS 54.00 (-2.90) 1.2%
DIG 15.60 (0.05) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 6.50 0.10 100 100
09:18 6.50 0.10 400 500
09:30 6.40 0 200 700
09:32 6.40 0 2,000 2,700
09:35 6.40 0 800 3,500
09:39 6.40 0 100 3,600
09:40 6.40 0 100 3,700
09:45 6.40 0 100 3,800
09:53 6.40 0 300 4,100
09:54 6.40 0 700 4,800
10:10 6.40 0 400 5,200
10:21 6.40 0 300 5,500
10:29 6.30 -0.10 32,000 37,500
10:32 6.40 0 700 38,200
10:54 6.40 0 100 38,300
10:59 6.40 0 8,500 46,800
11:10 6.40 0 100 46,900
11:28 6.30 -0.10 100 47,000
13:10 6.30 -0.10 30,000 77,000
13:11 6.30 -0.10 1,100 78,100
13:17 6.30 -0.10 300 78,400
13:35 6.40 0 200 78,600
13:57 6.30 -0.10 300 78,900
14:10 6.30 -0.10 14,400 93,300
14:11 6.30 -0.10 1,000 94,300
14:16 6.30 -0.10 700 95,000
14:17 6.30 -0.10 1,000 96,000
14:24 6.30 -0.10 100 96,100
14:25 6.30 -0.10 700 96,800
14:45 6.40 0 5,600 102,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 197 (0.05) 0% 39.10 (-0.00) -0%
2018 0 (0.83) 0% 96 (0.03) 0%
2019 1,200 (0.45) 0% 90 (0.02) 0%
2020 720 (0.49) 0% 40 (0.05) 0%
2021 580 (1.17) 0% 0.00 (0.20) 6,717%
2022 1,400 (0.78) 0% 280 (0.12) 0%
2023 650 (0.06) 0% 132 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV73,48740,93560,28134,878209,580210,998782,6041,168,012490,036451,600828,459268,03149,7222,239
Tổng lợi nhuận trước thuế13,134-5,327-9,714-11,260-13,168-45,755137,477271,00480,01040,57961,92269,762-3,09410,244
Lợi nhuận sau thuế 11,484-6,635-12,517-11,736-19,403-53,815121,282201,52851,42024,18234,78755,609-3,6859,861
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ11,446-6,658-12,535-11,775-19,522-55,838121,131201,47151,41324,17834,78455,607-3,6859,861
Tổng tài sản2,171,9212,125,6972,127,3032,242,3912,171,9212,285,9662,534,3572,850,1202,938,6902,452,7721,719,1831,446,661718,621568,745
Tổng nợ1,259,9831,225,2431,220,2141,322,7861,259,9831,354,6251,549,2012,005,0452,401,6231,959,8621,250,4541,017,802345,371191,810
Vốn chủ sở hữu911,938900,454907,088919,606911,938931,342985,157845,075537,067492,910468,728428,859373,250376,935


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |