CTCP Armephaco (amp)

14.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.30
14.30
14.30
14.30
0
16.2K
0.5K
27.7x
0.9x
0% # 3%
1.5
187 Bi
13 Mi
3,449
16.5 - 11.1
1,640 Bi
210 Bi
779.3%
11.37%
56 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.20 100 14.20 600
0 14.30 100
0.00 0 14.40 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 33.70 (-0.10) 41.0%
DHG 87.90 (-0.10) 15.6%
DHT 49.90 (-0.10) 7.9%
IMP 35.60 (0.00) 7.7%
DVN 16.90 (-0.20) 6.4%
CSV 24.35 (0.50) 4.5%
TRA 35.90 (-0.10) 3.6%
VFG 41.75 (-0.05) 3.4%
DMC 55.60 (0.00) 2.4%
DCL 47.95 (-1.55) 2.1%
OPC 19.80 (0.40) 1.7%
DP3 62.00 (0.10) 1.3%
PMC 119.20 (-0.10) 1.2%
DHD 26.80 (0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV472,803272,287345,248294,9531,385,2911,073,5251,026,4801,171,8671,374,5661,009,4211,450,6431,151,7531,227,2311,197,764
Tổng lợi nhuận trước thuế3,4128711,5922,2098,0845,7144,9766,2876,1427,2608,4007,42324,12023,234
Lợi nhuận sau thuế 1,2776539591,1184,0073,6533,6203,9765,2606,4276,9546,05319,99619,557
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,2776539591,1184,0073,6533,6203,9765,2606,4276,9546,05319,99619,557
Tổng tài sản1,527,8281,267,2801,203,2871,140,2421,527,8281,195,4161,029,9701,035,7081,182,699967,610991,6831,195,871950,450882,960
Tổng nợ1,323,0131,063,7411,000,402938,3161,323,013994,608860,205843,358986,927776,292806,7901,017,775778,402716,963
Vốn chủ sở hữu204,815203,538202,886201,926204,815200,808169,765192,350195,771191,318184,893178,095172,048165,997


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc