CTCP Armephaco (amp)

12.50
-0.20
(-1.57%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV576,632277,613472,803272,287345,2481,385,2911,073,5251,026,4801,171,8671,374,5661,009,4211,450,6431,151,7531,227,2311,197,764
Giá vốn hàng bán544,711254,145440,792254,337326,8171,296,921988,184950,3971,097,1641,290,772914,6051,341,7551,046,9631,112,5281,091,189
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV31,92123,46832,01117,95018,43188,37084,84973,83574,59983,67694,056105,736104,251112,909105,659
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh2,8371,6014,2191,3092,21010,4986,8315,0646,6306,3407,3689,4818,25423,90523,191
Tổng lợi nhuận trước thuế4,6031,6123,4128711,5928,0845,7144,9766,2876,1427,2608,4007,42324,12023,234
Lợi nhuận sau thuế 3,8041,0441,2776539594,0073,6533,6203,9765,2606,4276,9546,05319,99619,557
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,8041,0441,2776539594,0073,6533,6203,9765,2606,4276,9546,05319,99619,557
Tổng tài sản ngắn hạn1,737,9231,519,3271,401,3631,146,6851,089,2351,401,3631,097,544935,995947,7371,094,431880,706908,7491,107,313852,159777,980
Tiền mặt55,78720,75586,42424,99380,27086,42440,43654,72345,63577,64741,10036,60551,36752,06959,690
Đầu tư tài chính ngắn hạn45,15641,05315,07011,1709,65015,0709,0327,0328,5324,3504,3505,3502,8502,8502,850
Hàng tồn kho382,674420,718407,003264,939287,691407,003277,578240,824231,157264,910249,562254,448235,284216,611156,252
Tài sản dài hạn112,088113,572126,465120,595114,053126,46597,87293,97587,97188,26886,90482,93388,55798,291104,979
Tài sản cố định53,67750,12150,23143,12136,49550,23138,89240,58341,46047,46350,22949,91857,45167,52674,422
Đầu tư tài chính dài hạn50,61155,03267,66267,26863,75267,66249,48344,79740,34235,56232,18727,98825,96624,85124,600
Tổng tài sản1,850,0111,632,8991,527,8281,267,2801,203,2871,527,8281,195,4161,029,9701,035,7081,182,699967,610991,6831,195,871950,450882,960
Tổng nợ1,639,6051,426,2981,323,0131,063,7411,000,4021,323,013994,608860,205843,358986,927776,292806,7901,017,775778,402716,963
Vốn chủ sở hữu210,405206,602204,815203,538202,886204,815200,808169,765192,350195,771191,318184,893178,095172,048165,997

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.52K0.31K0.28K0.28K0.31K0.40K0.49K0.53K0.47K1.54K1.50K1.21K1.34K0.73K0.81K1.39K
Giá cuối kỳ14.50K14.90K14.30K25.20K10.90KK10.20K11.90K19K19K11.79K15.80K15.80K15.80K15.80K15.80K
Giá / EPS (PE)27.81 (lần)48.34 (lần)50.89 (lần)90.50 (lần)35.64 (lần) (lần)20.63 (lần)22.25 (lần)40.81 (lần)12.35 (lần)7.84 (lần)13.06 (lần)11.79 (lần)21.76 (lần)19.59 (lần)11.35 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.12 (lần)0.14 (lần)0.17 (lần)0.32 (lần)0.12 (lần)1,000 (lần)0.13 (lần)0.11 (lần)0.21 (lần)0.20 (lần)0.13 (lần)0.19 (lần)0.21 (lần)0.22 (lần)0.23 (lần)0.23 (lần)
Giá sổ sách16.18K15.76K15.45K13.06K14.80K15.06K14.72K14.22K13.70K13.23K12.77K12.23K11.92K11.17K11.14K11.46K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.90 (lần)0.95 (lần)0.93 (lần)1.93 (lần)0.74 (lần) (lần)0.69 (lần)0.84 (lần)1.39 (lần)1.44 (lần)0.92 (lần)1.29 (lần)1.33 (lần)1.41 (lần)1.42 (lần)1.38 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản93.94%91.72%91.81%90.88%91.51%92.54%91.02%91.64%92.59%89.66%88.11%87.09%86.87%83.69%83.39%81.94%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản6.06%8.28%8.19%9.12%8.49%7.46%8.98%8.36%7.41%10.34%11.89%12.91%13.13%16.31%16.61%18.06%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn88.63%86.59%83.20%83.52%81.43%83.45%80.23%81.36%85.11%81.90%81.20%80.63%80.76%79.31%80.44%77.59%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu779.26%645.96%495.30%506.70%438.45%504.12%405.76%436.36%571.48%452.43%431.91%416.25%419.86%383.28%411.13%346.17%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn11.37%13.41%16.80%16.48%18.57%16.55%19.77%18.64%14.89%18.10%18.80%19.37%19.24%20.69%19.56%22.41%
6/ Thanh toán hiện hành106.24%106%110.45%108.93%112.50%110.89%113.59%112.77%109%109.78%108.85%108.43%107.93%105.97%104.10%106.38%
7/ Thanh toán nhanh82.85%75.21%82.52%80.90%85.06%84.05%81.40%81.19%85.84%81.87%86.99%87.70%88.13%85.71%79.26%81.28%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn3.41%6.54%4.07%6.37%5.42%7.87%5.30%4.54%5.06%6.71%8.35%16.29%7.14%11.32%12.19%17.57%
9/ Vòng quay Tổng tài sản86.45%90.67%89.80%99.66%113.15%116.22%104.32%146.28%96.31%129.12%135.65%133.65%123.89%132.79%120.66%133.36%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn92.03%98.85%97.81%109.67%123.65%125.60%114.61%159.63%104.01%144.01%153.96%153.46%142.61%158.66%144.69%162.75%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu760.12%676.36%534.60%604.65%609.24%702.13%527.61%784.59%646.71%713.31%721.56%689.96%644.06%641.74%616.70%595%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho390.41%318.65%356%394.64%474.64%487.25%366.48%527.32%444.98%513.61%698.35%729.86%709.71%760.27%565.78%644.97%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.42%0.29%0.34%0.35%0.34%0.38%0.64%0.48%0.53%1.63%1.63%1.43%1.75%1.01%1.17%2.04%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.37%0.26%0.31%0.35%0.38%0.44%0.66%0.70%0.51%2.10%2.21%1.92%2.16%1.34%1.42%2.72%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)3.22%1.96%1.82%2.13%2.07%2.69%3.36%3.76%3.40%11.62%11.78%9.90%11.24%6.50%7.24%12.14%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)%%%%%%1%1%1%2%2%2%2%1%1%2%
Tăng trưởng doanh thu%29.04%4.58%-12.41%-14.75%36.17%-30.42%25.95%-6.15%2.46%9.23%9.84%7.12%4.33%0.77%%
Tăng trưởng Lợi nhuận%9.69%0.91%-8.95%-24.41%-18.16%-7.58%14.89%-69.73%2.24%24.35%-9.75%84.66%-9.97%-42.05%%
Tăng trưởng Nợ phải trả%33.02%15.62%2%-14.55%27.13%-3.78%-20.73%30.75%8.57%8.38%1.65%16.92%-6.53%15.47%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu%2%18.29%-11.74%-1.75%2.33%3.47%3.82%3.51%3.65%4.45%2.53%6.73%0.26%-2.77%%
Tăng trưởng Tổng tài sản%27.81%16.06%-0.55%-12.43%22.23%-2.43%-17.07%25.82%7.64%7.62%1.82%14.81%-5.20%11.38%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc