CTCP Du lịch Vietourist (vtd)

4.10
0.10
(2.50%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4
4
4.10
4
99,700
7.1K
0K
0x
0.6x
0% # 0%
1.2
144 Bi
36 Mi
187,329
7.3 - 4.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.00 1,500 4.10 18,000
3.90 28,800 4.20 12,400
3.80 12,700 4.30 5,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 78.20 (0.80) 23.2%
ACV 43.00 (1.40) 22.1%
MCH 141.00 (0.10) 13.6%
MVN 61.70 (-0.20) 7.6%
BSR 29.20 (1.10) 5.6%
VEA 39.00 (0.10) 5.5%
FOX 57.60 (0.90) 4.9%
VEF 79.20 (-0.40) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.70 (-0.10) 2.3%
MSR 63.00 (-0.30) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.90 (-0.20) 1.8%
VSF 29.10 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 4 0 2,100 2,100
09:12 4 0 13,900 16,000
09:33 4.10 0.10 100 16,100
09:37 4.10 0.10 5,000 21,100
10:20 4.10 0.10 5,000 26,100
10:24 4 0 6,000 32,100
10:32 4 0 1,100 33,200
13:10 4 0 10,000 43,200
13:14 4.10 0.10 200 43,400
13:15 4 0 10,000 53,400
13:16 4 0 6,200 59,600
13:21 4 0 16,200 75,800
13:22 4 0 100 75,900
13:24 4 0 100 76,000
13:27 4 0 200 76,200
13:42 4 0 500 76,700
13:44 4 0 300 77,000
13:48 4 0 800 77,800
13:52 4 0 100 77,900
13:55 4 0 300 78,200
13:58 4 0 5,000 83,200
13:59 4 0 200 83,400
14:10 4 0 800 84,200
14:12 4 0 300 84,500
14:16 4 0 200 84,700
14:18 4 0 500 85,200
14:20 4 0 600 85,800
14:22 4 0 300 86,100
14:24 4 0 800 86,900
14:26 4 0 500 87,400
14:30 4 0 600 88,000
14:31 4 0 800 88,800
14:35 4 0 300 89,100
14:37 4 0 700 89,800
14:39 4 0 800 90,600
14:40 4 0 200 90,800
14:43 4 0 500 91,300
14:47 4 0 600 91,900
14:48 4 0 800 92,700
14:50 4 0 1,300 94,000
14:51 4 0 800 94,800
14:52 4 0 100 94,900
14:54 4 0 600 95,500
14:55 4 0 1,300 96,800
14:57 4 0 1,000 97,800
14:58 4.10 0.10 1,900 99,700

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV39,17534,56462,36815,591151,698181,202167,776173,477149,970104,171145,45978,0408,874
Tổng lợi nhuận trước thuế-4,2081,8452,121684443-5,1091,15812,13012,6453,8155,6562,295-143
Lợi nhuận sau thuế -3,0551,4681,379545338-5,42767110,71410,8733,2614,5011,823-226
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-3,0551,4681,379545338-5,42767110,71310,8733,2614,5011,823-226
Tổng tài sản403,675400,988379,640369,074403,675227,103220,192225,658119,08588,36177,41637,12925,060
Tổng nợ141,010135,268115,386106,201141,01084,49472,15778,19342,33322,60014,91621,59111,345
Vốn chủ sở hữu262,665265,720264,253262,873262,665142,609148,035147,46576,75265,76162,50015,53713,715


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc