CTCP Du lịch Vietourist (vtd)

4.60
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV55,61418,95739,17534,56462,368151,698181,202167,776173,477149,970104,171145,45978,0408,874
Giá vốn hàng bán57,90912,44438,24227,92554,405130,081162,744144,816141,983145,84795,748135,44474,8198,689
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV-2,2956,5139346,6397,96321,61718,45822,96131,4944,1238,42410,0153,221185
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-9,795350-5,7771,8813,698504-3,4371,01212,29312,6453,9105,7732,360-53
Tổng lợi nhuận trước thuế-8,533-279-4,2081,8452,121443-5,1091,15812,13012,6453,8155,6562,295-143
Lợi nhuận sau thuế -8,524-288-3,0551,4681,379338-5,42767110,71410,8733,2614,5011,823-226
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-8,524-288-3,0551,4681,379338-5,42767110,71310,8733,2614,5011,823-226
Tổng tài sản ngắn hạn195,563246,314276,932307,836307,507276,932158,23096,864105,84472,53552,35741,47219,39723,506
Tiền mặt15,54915,44013,19311,47113,26213,19313,07215,4764,1868,17635,9036773,8494,004
Đầu tư tài chính ngắn hạn4,5561,2517007004,0007007,70020,000
Hàng tồn kho6,23928,18453,45348,75728,17253,4536,2757,1335,5678,2692,3214,849
Tài sản dài hạn160,504144,288126,74393,15372,132126,74368,872123,328119,81546,55036,00435,94417,7321,554
Tài sản cố định48,44251,26953,25255,20355,52653,25239,63056,14757,76629,87611,33712,598823951
Đầu tư tài chính dài hạn91,60389,77769,52134,42113,52169,52113,52350,29532,49419,450
Tổng tài sản356,067390,602403,675400,988379,640403,675227,103220,192225,658119,08588,36177,41637,12925,060
Tổng nợ100,187128,031141,010135,268115,386141,01084,49472,15778,19342,33322,60014,91621,59111,345
Vốn chủ sở hữu255,880262,571262,665265,720264,253262,665142,609148,035147,46576,75265,76162,50015,53713,715

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)K0.01KK0.06K0.89K1.81K0.54K0.75K1.01KK
Giá cuối kỳ4.80K6.30K7.90K7.70K9.70K16.60K11.70K29.50K8.60K8.60K
Giá / EPS (PE) (lần)447.34 (lần) (lần)137.70 (lần)10.87 (lần)9.16 (lần)21.53 (lần)39.32 (lần)8.49 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.78 (lần)1 (lần)0.52 (lần)0.55 (lần)0.67 (lần)0.66 (lần)0.67 (lần)1.22 (lần)0.20 (lần)1.74 (lần)
Giá sổ sách10.66K10.94K11.88K12.34K12.29K12.79K10.96K10.42K8.63K7.62K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.45 (lần)0.58 (lần)0.66 (lần)0.62 (lần)0.79 (lần)1.30 (lần)1.07 (lần)2.83 (lần)1 (lần)1.13 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ24 (Mi)24 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản54.92%68.60%69.67%43.99%46.90%60.91%59.25%53.57%52.24%93.80%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản45.08%31.40%30.33%56.01%53.10%39.09%40.75%46.43%47.76%6.20%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn28.14%34.93%37.21%32.77%34.65%35.55%25.58%19.27%58.15%45.27%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu39.15%53.68%59.25%48.74%53.02%55.16%34.37%23.87%138.97%82.72%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn71.86%65.07%62.79%67.23%65.35%64.45%74.42%80.73%41.85%54.73%
6/ Thanh toán hiện hành227.96%225.14%215.11%196.87%192.41%247.80%231.67%278.04%89.84%207.19%
7/ Thanh toán nhanh220.69%181.68%206.58%182.37%182.29%219.55%221.40%245.53%89.84%207.19%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn18.12%10.73%17.77%31.45%7.61%27.93%158.86%4.54%17.83%35.29%
9/ Vòng quay Tổng tài sản41.65%37.58%79.79%76.20%76.88%125.94%117.89%187.89%210.19%35.41%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn75.84%54.78%114.52%173.21%163.90%206.76%198.96%350.74%402.33%37.75%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu57.96%57.75%127.06%113.34%117.64%195.40%158.41%232.73%502.28%64.70%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho2,188.17%243.36%2,593.53%2,030.23%2,550.44%1,763.78%4,125.29%2,793.24%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần-7.01%0.22%-3%0.40%6.18%7.25%3.13%3.09%2.34%-2.55%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)%0.08%%0.30%4.75%9.13%3.69%5.81%4.91%%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)%0.13%%0.45%7.26%14.17%4.96%7.20%11.73%%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)-8%%-3%%8%7%3%3%2%-3%
Tăng trưởng doanh thu-9.25%-16.28%8%-3.29%15.67%43.97%-28.38%86.39%779.42%%
Tăng trưởng Lợi nhuận108.77%-106.23%-908.79%-93.74%-1.47%233.43%-27.55%146.90%-906.64%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-13.17%66.89%17.10%-7.72%84.71%87.31%51.52%-30.92%90.31%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-3.17%84.19%-3.67%0.39%92.13%16.71%5.22%302.27%13.28%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-6.21%77.75%3.14%-2.42%89.49%34.77%14.14%108.51%48.16%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc