CTCP Phát triển Hàng Hải (vms)

34.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
34.50
34.50
34.50
34.50
100
16.9K
1.7K
11.9x
1.2x
6% # 10%
1.4
184 Bi
14 Mi
1,658
27.9 - 17.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 34.50 100
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 20.35 (-0.25) 35.7%
VJC 128.20 (-0.80) 23.2%
GMD 52.50 (-1.60) 10.6%
PHP 48.40 (-2.10) 5.6%
HAH 47.65 (-1.25) 3.7%
PVT 25.00 (-0.15) 3.7%
TMS 33.00 (0.00) 3.4%
VSC 12.90 (-0.05) 3.2%
SCS 42.35 (-0.40) 2.8%
PDN 84.00 (1.00) 2.2%
STG 37.50 (2.25) 1.7%
DVP 74.00 (-1.10) 1.5%
CDN 26.00 (-0.90) 1.5%
NCT 83.00 (-0.70) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:55 34.50 0 100 100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV86,21584,05073,74064,383308,388214,994162,952211,609221,028232,244237,859230,840211,293234,754
Tổng lợi nhuận trước thuế-197,6585,4793,98617,10419,15918,06912,21013,38314,2417,8186,8934,975417
Lợi nhuận sau thuế -466,1214,3853,18913,64915,37514,5099,76810,78711,4536,3665,7894,353539
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-466,1214,3853,18913,64915,37514,5099,76810,78711,4536,3665,7894,353539
Tổng tài sản253,902266,025252,046250,971253,902239,348234,320238,414250,482268,336257,051247,822248,194242,198
Tổng nợ99,344111,421103,56396,13699,34487,70183,73390,307101,781110,929109,260100,276102,45588,253
Vốn chủ sở hữu154,559154,604148,483154,835154,559151,647150,586148,107148,701157,408147,791147,546145,739153,945


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc