CTCP Lai Dắt và Vận tải Cảng Hải Phòng (tug)

20
-0.50
(-2.44%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
20.50
20
20
20
100
21.9K / 11.0K
3.0K / 1.5K
4.9x / 9.8x
0.7x / 1.3x
10% # 13%
1.3
39 Bi
5 Mi / 5Mi
358
15.3 - 11.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 20.00 600
0 20.30 1,000
0.00 0 20.50 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV102,48199,87994,60094,97394,65182,69479,737
Tổng lợi nhuận trước thuế11,08210,18711,11516,73010,1928,9837,276
Lợi nhuận sau thuế 8,7467,9838,76013,3008,0937,6855,762
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,7467,9838,76013,3008,0937,6855,762
Tổng tài sản146,82481,65275,74668,323146,82481,65275,74668,32354,74752,58342,42139,14034,64343,759
Tổng nợ56,48322,48620,30317,24056,48322,48620,30317,24012,67013,6159,2767,4135,0029,656
Vốn chủ sở hữu90,34159,16655,44451,08390,34159,16655,44451,08342,07738,96833,14631,72829,64134,102


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc