CTCP Vận tải 1 Traco (tr1)

16.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.60
16.60
16.60
16.60
0
24.5K
3.1K
5.1x
0.6x
7% # 13%
1.0
72 Bi
5 Mi
225
18.5 - 12.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.50 200 19.00 300
14.40 300 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV501,536377,272378,901402,949798,4821,231,416
Tổng lợi nhuận trước thuế17,69514,78311,35511,9713,2969,915
Lợi nhuận sau thuế 14,07811,4208,9109,6382,6917,249
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ14,07811,4208,9109,6382,6917,249
Tổng tài sản208,553180,476178,127169,238208,553180,476178,127169,238211,887365,585367,867354,971
Tổng nợ96,03773,77876,95773,16396,03773,77876,95773,163113,578264,050257,624251,859
Vốn chủ sở hữu112,516106,698101,17096,075112,516106,698101,17096,07598,309101,535110,243103,112


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc