CTCP Vận tải 1 Traco (tr1)

16.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh501,536377,272378,901402,949798,4821,231,416
4. Giá vốn hàng bán446,691327,476337,815370,061749,7211,152,999
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)54,84649,79641,08732,88848,76178,417
6. Doanh thu hoạt động tài chính86291029,5002,5471,486
7. Chi phí tài chính1,3421,7941,9373,3435,1644,771
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,3371,7871,9243,2563,9104,180
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp34,44332,56728,98926,50242,85562,117
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)19,14615,46410,26312,5423,28913,015
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)17,69514,78311,35511,9713,2969,915
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)14,07811,4208,9109,6382,6917,249
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)14,07811,4208,9109,6382,6917,249

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn138,189106,19299,65490,260128,190282,290280,618264,943
I. Tiền và các khoản tương đương tiền13,9949,4915,0632,49810,85318,58655,68213,365
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn117,90280,67491,66083,808101,598221,387203,028225,334
IV. Tổng hàng tồn kho5,75815,6662,4942,35114,45541,83319,42625,437
V. Tài sản ngắn hạn khác5363604376031,2844832,482808
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn70,36474,28478,47378,97883,69783,29587,25090,028
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định57,41860,40964,16365,36468,26366,71770,18070,655
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn184642,041
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4004004004001,5001,5001,5001,500
VI. Tổng tài sản dài hạn khác12,54613,47513,89213,21413,93415,07815,10515,832
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN208,553180,476178,127169,238211,887365,585367,867354,971
A. Nợ phải trả96,03773,77876,95773,163113,578264,050257,624251,859
I. Nợ ngắn hạn95,13772,87876,05773,163112,378261,850253,424247,659
II. Nợ dài hạn9009009001,2002,2004,2004,200
B. Nguồn vốn chủ sở hữu112,516106,698101,17096,07598,309101,535110,243103,112
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN208,553180,476178,127169,238211,887365,585367,867354,971
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc