CTCP Dệt - May Nha Trang (ntt)

10.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.40
10.40
10.40
10.40
0
8.1K
1.4K
6.5x
1.1x
3% # 17%
1.8
212 Bi
24 Mi
882
14.2 - 6.3
1,044 Bi
191 Bi
546.9%
15.46%
34 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.10 800 10.50 100
9.00 3,000 10.60 3,000
0.00 0 10.80 900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.30 (-1.40) 23.2%
ACV 40.90 (-0.50) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 67.00 (-4.90) 7.6%
BSR 31.05 (-0.95) 5.6%
VEA 37.60 (-0.10) 5.5%
FOX 56.50 (-1.70) 4.9%
VEF 77.00 (-1.40) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.00 (-0.10) 2.3%
MSR 67.90 (0.30) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 51.80 (-0.20) 1.8%
VSF 25.60 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV425,146322,304372,667339,9151,526,8361,233,648801,782755,137637,245819,4531,041,766885,796890,5981,049,382
Tổng lợi nhuận trước thuế17,18815,6147,8206,18450,07033,897-12,2601,6932,277-26,402-27,631-31,70813822,676
Lợi nhuận sau thuế 11,03015,6145,5254,84738,98629,512-16,4841,5032,080-25,578-30,385-32,216318,330
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ11,03015,6145,5254,84738,98629,512-16,4841,5032,080-25,578-30,385-32,21629318,813
Tổng tài sản1,284,3651,261,8691,123,8321,165,4201,123,8321,234,8141,040,987951,060762,593628,338647,287849,116836,486797,505
Tổng nợ1,030,5501,019,004897,095944,209897,0951,047,063882,748776,337638,763506,589499,960671,404629,268570,788
Vốn chủ sở hữu253,815242,865226,737221,211226,737187,751158,239174,723123,829121,749147,327177,712207,217226,717


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc