CTCP Sản xuất Xuất nhập khẩu Inox Kim Vĩ (kvc)

1
0.10
(11.11%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
0.90
1
1
0.90
57,300
9.3K
0K
0x
0.2x
0% # 0%
2.0
69 Bi
50 Mi
772,551
3.5 - 1.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 782,800 1.00 82,100
0.80 377,500 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 14.75 (-0.85) 55.6%
TLG 53.90 (1.40) 9.5%
PTB 29.80 (-0.10) 7.9%
DHC 36.20 (-0.30) 5.2%
SHI 14.35 (0.35) 5.2%
PLC 19.10 (0.00) 4.6%
INN 36.50 (0.00) 2.4%
SVI () 1.8%
HHP 18.00 (0.40) 1.7%
DLG 1.87 (0.00) 1.4%
HAP 7.09 (0.00) 1.3%
CAP 39.60 (-0.20) 1.2%
MCP 29.10 (-0.05) 1.1%
TLD 7.92 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 1 0.10 11,400 11,400
09:24 1 0.10 200 11,600
09:33 1 0.10 200 11,800
10:10 1 0.10 30,000 41,800
10:20 1 0.10 100 41,900
14:11 1 0.10 5,700 47,600
14:22 1 0.10 200 47,800
14:56 1 0.10 9,500 57,300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV35,54941,35431,30863,961208,044229,235190,572325,795636,002644,466586,676525,685429,130362,747
Tổng lợi nhuận trước thuế-4,967-5,289-6,28212,392-11,405-12,021-33,068-40,6307,50516,46029,39121,76316,04624,389
Lợi nhuận sau thuế -4,967-5,289-6,28212,392-13,961-12,021-33,068-40,6305,99013,15623,31617,10012,46122,337
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-4,967-5,289-6,28212,392-13,961-12,021-33,068-40,6305,99013,15623,31617,10012,46122,337
Tổng tài sản558,012566,618583,571619,778561,761615,701623,748725,784904,989923,419937,813836,209436,988421,747
Tổng nợ99,37798,160109,824139,58298,160138,139133,997202,808341,215365,469392,850311,395259,199256,419
Vốn chủ sở hữu458,635468,458473,747480,197463,601477,562489,752522,976563,773557,951544,963524,815177,789165,328


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc