CTCP Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi II (hec)

27.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
27.70
28
28
27.70
900
77.4K
7.6K
8.3x
0.8x
8% # 10%
0.5
382 Bi
12 Mi
427
68 - 54.2
141 Bi
464 Bi
30.4%
76.66%
122 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
27.60 300 27.90 100
27.50 100 28.00 1,000
27.00 100 28.50 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:57 28 0.30 100 100
11:16 28 0.30 100 200
13:26 27.80 0.10 200 400
14:29 27.70 0 500 900

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV220,863276,660244,423244,981335,761268,005
Tổng lợi nhuận trước thuế65,93078,28660,08756,26362,61865,334
Lợi nhuận sau thuế 60,44270,17256,07954,60657,08561,710
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ45,78355,61843,93441,27346,51947,528
Tổng tài sản605,555637,911626,079550,644605,555637,911626,079550,644569,871562,135458,657345,445221,080265,205
Tổng nợ141,330198,573223,631280,693141,330198,573223,631280,693333,908372,613320,119219,53997,324177,768
Vốn chủ sở hữu464,224439,338402,448269,951464,224439,338402,448269,951235,963189,522138,538125,906123,75687,437


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc