CTCP Dược phẩm Tipharco (dtg)

12.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.30
12.30
12.30
12.30
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
1.1
170 Bi
7 Mi
7,045
42.8 - 18.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.10 300 12.90 100
12.00 700 13.10 100
11.80 3,800 13.50 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 32.85 (0.15) 41.0%
DHG 83.80 (-1.00) 15.6%
DHT 49.90 (1.00) 7.9%
IMP 35.10 (0.10) 7.7%
DVN 17.20 (0.00) 6.4%
CSV 21.95 (0.25) 4.5%
TRA 34.25 (-1.15) 3.6%
VFG 40.15 (-0.15) 3.4%
DMC 56.10 (0.00) 2.4%
DCL 44.40 (0.20) 2.1%
OPC 19.95 (0.00) 1.7%
DP3 60.30 (-0.30) 1.3%
PMC 120.00 (1.60) 1.2%
DHD 26.50 (-0.40) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV132,91374,15580,64789,929377,644301,262203,375244,828292,717281,772304,435329,378305,866331,864
Tổng lợi nhuận trước thuế17,0514,7394,69610,25237,68421,3531,1404,9618,30914,02813,58910,8297,2006,518
Lợi nhuận sau thuế 13,6143,8953,9328,65530,64018,1549214,8036,51412,23910,6028,6475,7135,019
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13,6143,8953,9328,65530,64018,1549214,8036,51412,23910,6028,6475,7135,019
Tổng tài sản306,582289,011295,737267,383306,582262,913234,958258,721278,484264,216276,730195,797178,021172,004
Tổng nợ143,662139,705147,168119,133143,918127,371117,411138,307155,829147,366208,007128,939130,124142,059
Vốn chủ sở hữu162,921149,306148,569148,250162,664135,542117,547120,414122,655116,85068,72366,85847,89729,945


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc