CTCP Dược phẩm Tipharco (dtg)

12.30
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh377,644301,262203,375244,828292,717281,772304,435329,378305,866331,864262,026220,078214,140205,385
4. Giá vốn hàng bán284,925227,880165,657198,276232,808209,703217,563255,746254,308284,784221,345186,597182,842178,708
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)87,65469,22937,48946,47259,11768,35285,83672,90449,45945,83838,62932,88429,95825,949
6. Doanh thu hoạt động tài chính882566612338017719121018039222195133
7. Chi phí tài chính8,0126,7326,2427,6128,2986,2764,7635,3316,1016,2564,5625,1574,7824,820
-Trong đó: Chi phí lãi vay6,5264,8515,9677,3798,0565,9744,5624,8755,8156,0004,3365,0644,6864,228
9. Chi phí bán hàng14,15716,44310,23015,54921,60627,82734,92527,67721,01417,55413,98110,68410,9549,083
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp28,53825,73519,42720,74022,56222,23533,72630,13815,90516,16114,80012,0919,8827,925
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)37,03620,5741,6562,6947,03112,19112,6139,9706,6205,9055,3094,9724,4354,254
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)37,68421,3531,1404,9618,30914,02813,58910,8297,2006,5186,0035,4235,1744,969
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)30,64018,1549214,8036,51412,23910,6028,6475,7135,0194,7554,9864,7244,451
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)30,64018,1549214,8036,51412,23910,6028,6475,7135,0194,7554,9864,7244,451

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc