CTCP Cấp nước Đà Nẵng (dnn)

47.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
47.30
47.30
47.30
47.30
0
16.1K
4.7K
4.1x
1.2x
17% # 29%
1.1
1,113 Bi
58 Mi
12
19.2 - 3.0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
46.60 500 50.00 100
40.60 100 54.00 100
40.50 100 54.20 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.70 (0.50) 23.2%
ACV 39.60 (0.80) 22.1%
MCH 132.50 (-1.00) 13.6%
MVN 60.20 (1.40) 7.6%
BSR 26.30 (0.00) 5.6%
VEA 38.00 (0.00) 5.5%
FOX 54.80 (1.00) 4.9%
VEF 77.80 (0.30) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.40 (0.05) 2.3%
MSR 60.00 (0.20) 2.1%
DNH 55.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.30 (0.00) 1.8%
VSF 28.30 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV194,568217,098202,010160,576774,253644,687596,008534,394467,307491,315547,586499,959450,560397,723
Tổng lợi nhuận trước thuế66,75784,94669,45939,859261,021112,107173,609175,569136,798162,415204,876160,443137,83294,140
Lợi nhuận sau thuế 59,75775,64362,26135,892233,553100,355155,889157,205121,412128,298161,726125,547107,09272,758
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ59,75775,64362,26135,892233,553100,355155,889157,205121,412128,298161,726125,547107,09272,758
Tổng tài sản1,563,5591,570,4511,568,3311,554,8311,563,5591,555,5821,671,1681,667,6371,484,7851,298,3121,215,4821,102,6421,074,2211,031,760
Tổng nợ668,208726,483747,837741,848668,208778,491860,892871,085703,315571,029492,500437,648378,446430,494
Vốn chủ sở hữu895,351843,969820,494812,983895,351777,091810,277796,552781,470727,283722,982664,994695,775601,266


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc