CTCP Chứng khoán Kiến thiết Việt Nam (csi)

13.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.40
13.40
13.40
13.40
0
9.6K
0K
0x
1.4x
0% # 0%
1.3
228 Bi
17 Mi
2,985
28.7 - 14

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.20 500 13.60 500
13.10 600 13.70 600
13.00 700 13.80 700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV18,97628,10830,2066,14083,43011,51512,59738,33832,86530,81419,91017,5212,377680
Tổng lợi nhuận trước thuế-2,5887,1019,394-5,4048,503-14,544-11,50514,42411,84114,5764125,274-6,846-5,181
Lợi nhuận sau thuế -3,4057,1019,223-5,4047,515-14,544-12,66512,6989,50813,4784125,274-6,846-5,181
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-3,4057,1019,223-5,4047,515-14,544-12,66512,6989,50813,4784125,274-6,846-5,181
Tổng tài sản179,525180,360172,502163,249179,525167,700181,574197,483182,882173,807158,835158,11044,95826,430
Tổng nợ6,0243,4542,6972,6676,0241,7141,0444,2882,3852,370877563685311
Vốn chủ sở hữu173,501176,906169,805160,582173,501165,986180,530193,195180,497171,437157,959157,54744,27326,119


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc