CTCP Gạch Tuy Nen Bình Định (btn)

2.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.80
2.80
2.80
2.80
0
2.9K
0K
0x
0.9x
0% # 0%
1.1
11 Bi
4 Mi
1,537
3.5 - 2.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 3.00 100
0 3.10 1,000
0.00 0 3.20 2,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.70 (0.50) 23.2%
ACV 39.60 (0.80) 22.1%
MCH 132.50 (-1.00) 13.6%
MVN 60.20 (1.40) 7.6%
BSR 26.30 (0.00) 5.6%
VEA 38.00 (0.00) 5.5%
FOX 54.80 (1.00) 4.9%
VEF 77.80 (0.30) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.40 (0.05) 2.3%
MSR 60.00 (0.20) 2.1%
DNH 55.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.30 (0.00) 1.8%
VSF 28.30 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV17,49246,78913,5747,94613,05418,707
Tổng lợi nhuận trước thuế-10,235-8,110-6,897-7,688-5,367986
Lợi nhuận sau thuế -10,235-8,110-6,897-7,699-5,367152
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-10,235-8,110-6,897-7,699-5,367152
Tổng tài sản56,89664,67871,81171,58856,89664,67871,81171,58880,22288,86892,72784,97163,95553,939
Tổng nợ44,16041,70740,73133,61144,16041,70740,73133,61134,54537,82540,27232,92718,92316,091
Vốn chủ sở hữu12,73622,97131,08137,97712,73622,97131,08137,97745,67651,04452,45552,04445,03237,848


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc