CTCP Xe khách Sài Gòn (bsg)

8
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8
8
8
8
0
5.8K
0K
0x
1.4x
0% # 0%
1.1
480 Bi
60 Mi
126
22 - 8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.80 300 9.30 2,000
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV98,645110,293116,001111,309436,248627,513515,211485,267281,197398,436577,411628,936564,447564,527
Tổng lợi nhuận trước thuế-8,9892,3578,4491,5003,31744,87135,02115,015-64,485-49,429-69,071-37,4075,06612,522
Lợi nhuận sau thuế -8,9892,3578,4491,5003,31744,87135,02115,015-64,485-49,535-69,071-37,4073,9699,901
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-8,9892,3578,4491,5003,31744,87135,02115,015-64,485-49,535-69,071-37,4073,9699,901
Tổng tài sản486,222511,888528,006546,785486,222557,412513,529529,898565,119684,549841,652875,776956,820843,849
Tổng nợ106,882123,559142,034169,262106,882181,390182,377233,766284,003338,947339,089297,208334,639230,542
Vốn chủ sở hữu379,340388,328385,972377,523379,340376,022331,152296,131281,116345,602502,563578,568622,181613,306


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc