CTCP Cấp thoát nước Bình Định (bdw)

23
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
23
23
23
23
0
20.8K
2.9K
9.9x
1.4x
8% # 14%
1.4
356 Bi
12 Mi
401
28.1 - 19.0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
22.20 100 25.00 200
22.10 300 25.40 500
20.10 300 26.40 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV76,88687,55581,98564,132310,558285,234273,080260,777222,826217,836207,648175,514160,144138,535
Tổng lợi nhuận trước thuế10,42817,32413,1326,80847,69244,96456,38856,84633,72330,56125,82116,9848,45013,738
Lợi nhuận sau thuế 8,33313,79510,4825,42238,03235,90545,02145,40926,91524,37820,62213,5526,72710,961
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,33313,79510,4825,42238,03235,90545,02145,40926,91524,37820,62213,5526,72710,961
Tổng tài sản458,200460,410447,252436,748458,200458,562471,188431,956416,969402,584394,474387,978384,399405,289
Tổng nợ167,863178,407194,285170,426167,863200,880233,647227,187236,136231,084236,038235,710236,173256,837
Vốn chủ sở hữu290,336282,004252,967266,322290,336257,681237,541204,770180,832171,501158,436152,269148,225148,452


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc