CTCP VinaPrint (vpr)

6.90
-0.10
(-1.43%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7
6.90
6.90
6.90
600
24.2K
2.1K
3.3x
0.3x
8% # 9%
1.6
35 Bi
10 Mi
2,613
9.0 - 3.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.10 500 6.90 1,000
6.00 6,800 7.00 3,600
0.00 0 7.20 1,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:55 6.90 -0.10 400 400
10:58 6.90 -0.10 200 600

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV40,75078,77841,02939,67469,69260,776
Tổng lợi nhuận trước thuế12,85637,4818,39118,9167,1554,134
Lợi nhuận sau thuế 10,44529,8456,60316,1246,1133,217
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,44529,8456,60316,1246,1133,217
Tổng tài sản133,247133,045134,086348,736133,247133,045134,086348,736127,997152,664108,26169,40382,55441,418
Tổng nợ11,39516,60542,909263,92111,39516,60542,909263,92159,30790,08748,90112,36827,3238,116
Vốn chủ sở hữu121,852116,44091,17684,815121,852116,44091,17684,81568,69062,57859,36157,03655,23133,303


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc