Tổng Công ty Công Nghiệp Dầu Thực Vật Việt Nam - CTCP (voc)

18.80
0.40
(2.17%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18.40
18.50
19
18.50
31,900
18.7K
0.4K
45.9x
1.0x
2% # 2%
0.9
2,290 Bi
122 Mi
74,908
24.3 - 18.4
57 Bi
2,271 Bi
2.5%
97.57%
783 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.80 2,900 18.90 1,600
18.60 3,400 19.00 10,800
18.50 4,200 19.20 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 18.50 -0.30 5,100 5,100
09:19 18.50 -0.30 500 5,600
09:20 18.90 0.10 3,000 8,600
09:23 18.80 0 100 8,700
09:24 18.80 0 400 9,100
09:27 19 0.20 6,000 15,100
09:31 19 0.20 2,000 17,100
09:36 18.80 0 100 17,200
09:48 18.70 -0.10 600 17,800
09:51 18.70 -0.10 500 18,300
09:52 18.70 -0.10 1,500 19,800
10:33 18.70 -0.10 200 20,000
10:58 18.60 -0.20 100 20,100
11:10 18.60 -0.20 1,200 21,300
11:12 18.70 -0.10 300 21,600
13:10 18.60 -0.20 3,500 25,100
13:24 18.60 -0.20 500 25,600
13:27 18.60 -0.20 500 26,100
14:27 18.70 -0.10 1,800 27,900
14:29 18.80 0 100 28,000
14:35 18.70 -0.10 500 28,500
14:47 18.80 0 700 29,200
14:49 18.80 0 2,700 31,900

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV234,62469,18476,94938,677419,434844,0581,613,0781,495,9312,597,6782,548,5874,359,0854,389,1765,571,5105,040,728
Tổng lợi nhuận trước thuế31,09412,61013,9049,34966,9571,513,454-45,625119,773233,943242,713260,633299,872361,415330,196
Lợi nhuận sau thuế 26,4769,46711,0106,89453,8481,304,643-45,625115,471235,175242,727260,116298,832346,076311,514
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ26,4769,46711,0106,89453,8481,304,643-45,625115,471234,538245,328279,626318,085313,936277,947
Tổng tài sản2,222,7572,204,9452,191,4452,327,7822,222,7572,322,9631,992,1211,789,3282,627,4452,624,3983,008,0993,037,3712,816,4123,098,951
Tổng nợ56,48565,14961,11656,50356,48558,578660,380260,102447,620490,715964,1051,083,2751,020,5791,645,967
Vốn chủ sở hữu2,166,2722,139,7962,130,3292,271,2792,166,2722,264,3851,331,7421,529,2262,179,8262,133,6832,043,9941,954,0961,795,8331,452,984


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc