Tổng Công ty Công Nghiệp Dầu Thực Vật Việt Nam - CTCP (voc)

18.80
0.40
(2.17%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh419,434844,0581,613,0781,495,9312,597,6782,548,5874,359,0854,389,1765,571,5105,040,7285,721,846
2. Các khoản giảm trừ doanh thu4631,2901,8011,5954,2785,2989,008
3. Doanh thu thuần (1)-(2)418,971844,0581,613,0781,495,9312,597,6782,547,2974,357,2834,387,5815,567,2335,035,4305,712,837
4. Giá vốn hàng bán416,296955,0691,747,6191,430,2212,511,3872,502,5884,282,7674,230,4155,074,8484,518,3175,145,799
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2,675-111,011-134,54165,71086,29144,70874,517157,167492,385517,113567,039
6. Doanh thu hoạt động tài chính105,6501,695,745140,352126,042246,459157,044214,292151,706223,942184,777542,187
7. Chi phí tài chính25017,81311,2927,09020,13642,74954,86539,08791,78155,55273,105
-Trong đó: Chi phí lãi vay11,8829,6516,47319,18641,55642,60937,83741,55532,43650,611
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-4,709143,613131,801172,51193,05482,073-5,000
9. Chi phí bán hàng16,26423,28529,28432,25242,19544,55856,73074,909240,653272,959375,430
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp25,01930,01729,80932,71531,80739,73348,13372,108117,868128,864126,290
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)66,7911,513,620-64,573119,695233,902218,326260,881295,281359,078326,588529,401
12. Thu nhập khác37316619,5265561,01832,6343,4385,2982,6805,03615,516
13. Chi phí khác2073325774789778,2463,6867073431,4281,872
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)166-16618,948784124,388-2484,5912,3373,60813,644
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)66,9571,513,454-45,625119,773233,943242,713260,633299,872361,415330,196543,044
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành13,110208,8114,30334714,15217,94217,673
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,233-145176921,187740308
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)13,110208,8114,303-1,233-145171,04015,33918,68217,981
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)53,8481,304,643-45,625115,471235,175242,727260,116298,832346,076311,514525,063
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát637-2,601-19,510-19,25332,13933,56730,466
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)53,8481,304,643-45,625115,471234,538245,328279,626318,085313,936277,947494,597

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc