CTCP Trung tâm Hội chợ Triển lãm Việt Nam (vef)

79.70
0.10
(0.13%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
79.60
81
81
79
1,600
43.3K
4.2K
18.0x
1.7x
2% # 10%
1.1
12,495 Bi
167 Mi
12,863
159.2 - 69.2
25,679 Bi
7,217 Bi
355.8%
21.94%
30 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
79.60 400 80.00 100
79.40 100 80.20 300
79.30 100 80.40 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
LARGE CAPITAL
(Thị trường mở)
#LARGE CAPITAL - ^LARGECAP     (32 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VCB 56.80 (0.50) 11.3%
VIC 236.50 (3.60) 6.4%
VHM 64.30 (0.30) 6.3%
BID 34.25 (0.45) 5.7%
VGI 77.70 (-0.80) 5.1%
ACV 42.90 (0.10) 4.8%
CTG 30.95 (0.40) 4.8%
TCB 34.20 (0.05) 4.5%
HPG 20.95 (-0.30) 3.9%
FPT 57.00 (-0.40) 3.8%
MBB 19.80 (-0.10) 3.4%
GAS 78.30 (0.20) 3.3%
VPB 24.10 (0.15) 3.2%
MCH 141.90 (0.90) 3.0%
VNM 57.60 (-0.50) 2.8%
ACB 21.30 (0.80) 2.6%
GVR 31.75 (-0.15) 2.3%
MSN 74.20 (0.30) 2.1%
MWG 75.50 (0.20) 2.1%
HVN 21.05 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:41 81 1.40 500 500
10:11 79 -0.60 100 600
10:19 79 -0.60 100 700
10:21 79 -0.60 100 800
10:32 79 -0.60 100 900
13:10 79.60 0 100 1,000
13:49 79.70 0.10 100 1,100
14:10 79.70 0.10 200 1,300
14:15 79.70 0.10 100 1,400
14:20 79.60 0 100 1,500
14:38 79.70 0.10 100 1,600

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV113,33546,1314,86144,560,25044,724,5774,6368,9989896,2659,23418,06615,05911,44519,438
Tổng lợi nhuận trước thuế-24,686214,121475,96618,605,08019,270,4811,184,951544,050418,261381,657161,98445,97741,48951,51855,527
Lợi nhuận sau thuế -15,360167,703377,14914,873,33615,402,828942,157434,750319,569328,181139,20836,15132,58040,59644,423
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-15,360167,703377,14914,873,33615,402,828942,157434,750319,569328,181139,20836,15132,58040,59644,423
Tổng tài sản22,556,10831,977,33335,352,81640,136,98022,556,108105,107,0779,799,1918,697,8748,642,5416,909,7961,862,3851,826,2081,794,6121,757,266
Tổng nợ15,880,00225,285,96723,331,21821,245,38515,880,002101,088,8186,723,0896,056,5226,320,7584,916,1947,9907,9648,91812,168
Vốn chủ sở hữu6,676,1066,691,36612,021,59818,891,5956,676,1064,018,2593,076,1022,641,3522,321,7831,993,6031,854,3951,818,2441,785,6941,745,098


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc