CTCP Tư vấn Đầu tư mỏ và Công Nghiệp - Vinacomin (tvm)

6.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.70
6.70
6.70
6.70
0
10.8K
0.5K
13.4x
0.6x
1% # 5%
0.6
24 Bi
4 Mi
46
10.4 - 5.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV161,790160,580166,489181,268226,185195,953201,932401,719358,897328,940
Tổng lợi nhuận trước thuế3,6572,7531,9702,2631,7282,3411,4232,6017,1477,037
Lợi nhuận sau thuế 1,8111,7661,5011,2491,1411,6531,3461,9035,5274,269
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,8111,7661,5011,2491,1411,4911,1881,7535,2284,023
Tổng tài sản170,659205,745200,265187,530170,659205,745200,265187,530246,904238,686237,425256,781304,337221,892
Tổng nợ131,690156,320149,791134,876131,690156,320149,791134,876201,486190,074191,917210,076258,329192,537
Vốn chủ sở hữu38,96949,42450,47452,65338,96949,42450,47452,65345,41948,61245,50846,70546,00829,356


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc