CTCP Lai Dắt và Vận tải Cảng Hải Phòng (tug)

17.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
17.80
17.80
17.80
17.80
100
16.7K
1.6K
12.3x
1.2x
6% # 10%
1.1
108 Bi
5 Mi
570
24.8 - 13.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
17.80 1,900 20.40 200
15.50 100 0.00 0
15.20 200 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:57 17.80 0 100 100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV102,48199,87994,60094,97394,65182,69479,737
Tổng lợi nhuận trước thuế11,08210,18711,11516,73010,1928,9837,276
Lợi nhuận sau thuế 8,7467,9838,76013,3008,0937,6855,762
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,7467,9838,76013,3008,0937,6855,762
Tổng tài sản146,82481,65275,74668,323146,82481,65275,74668,32354,74752,58342,42139,14034,64343,759
Tổng nợ56,48322,48620,30317,24056,48322,48620,30317,24012,67013,6159,2767,4135,0029,656
Vốn chủ sở hữu90,34159,16655,44451,08390,34159,16655,44451,08342,07738,96833,14631,72829,64134,102


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc