Tổng Công ty Thăng Long - CTCP (ttl)

8.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.30
8.30
8.30
8.30
0
16.2K
1.2K
6.8x
0.5x
1% # 7%
1.2
327 Bi
42 Mi
2,652
10.9 - 7
3,770 Bi
680 Bi
554.7%
15.27%
621 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 8.10 600
0 8.30 5,700
0.00 0 8.90 1,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 45.90 (-0.10) 28.9%
VCG 15.45 (-0.05) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 98.50 (-0.10) 9.5%
CTD 67.00 (1.50) 7.3%
PC1 19.50 (0.00) 6.7%
CII 13.95 (-0.10) 6.2%
SCG 65.60 (-0.30) 5.0%
HHV 9.66 (-0.08) 4.6%
DPG 30.80 (0.40) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 10.80 (-0.10) 2.0%
HBC 3.00 (-0.10) 1.9%
LCG 6.73 (-0.01) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV718,544410,063486,169230,1421,844,9181,664,8611,459,8111,496,3291,264,547735,944784,590539,9021,123,9522,143,895
Tổng lợi nhuận trước thuế14,76938,91113,60010,93278,2115,00634,51911,05215,21913,14017,2533,92832,26568,052
Lợi nhuận sau thuế 11,64033,52211,4899,05065,7012,23929,1708,70712,62212,52214,9801,24325,88966,304
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,19830,4436,7574,85150,248-7,82823,6094,92012,99012,95917,8711,09324,29664,237
Tổng tài sản3,524,5512,860,9552,710,9302,637,8343,524,5512,743,5252,818,0602,276,6022,198,0321,552,2951,354,4331,279,0511,336,7451,779,917
Tổng nợ2,852,4572,186,5592,070,0392,008,3882,852,4572,123,1092,182,9801,670,7821,590,2941,005,866809,672749,183775,6131,194,990
Vốn chủ sở hữu672,094674,396640,891629,446672,094620,416635,080605,820607,738546,429544,761529,868561,132584,927


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc