Công ty Cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên (tnh)

7.61
0.06
(0.79%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.55
7.55
7.75
7.40
117,200
10.2K / 13.4K
0K / 0K
0x / 0x
0.7x / 0.5x
0% # 0%
0.9
1,096 Bi
166 Mi / 125Mi
137,475
13.5 - 5.8
1,341 Bi
1,683 Bi
79.7%
55.66%
27 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.60 11,500 7.61 1,300
7.58 2,000 7.64 2,000
7.56 100 7.65 6,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
3,600 39,700

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
#Chăm sóc sức khỏe - ^CSSK     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DHG 87.90 (-0.10) 28.5%
DHT 49.90 (-0.10) 14.5%
IMP 35.60 (0.00) 14.2%
DBD 46.45 (-0.30) 10.0%
TRA 35.90 (-0.10) 6.5%
TNH 7.61 (0.06) 5.4%
DMC 55.60 (0.00) 4.4%
DCL 47.95 (-1.55) 3.9%
OPC 19.80 (0.40) 3.1%
FIT 2.94 (-0.03) 3.1%
DP3 62.00 (0.10) 2.5%
PMC 119.20 (-0.10) 2.2%
VDP 30.00 (0.40) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 7.55 0 300 300
09:17 7.60 0.05 1,000 1,300
09:18 7.60 0.05 300 1,600
09:19 7.65 0.10 1,800 3,400
09:20 7.65 0.10 300 3,700
09:22 7.66 0.11 2,800 6,500
09:23 7.65 0.10 500 7,000
09:25 7.66 0.11 400 7,400
09:27 7.70 0.15 4,300 11,700
09:28 7.70 0.15 1,000 12,700
09:29 7.70 0.15 1,100 13,800
09:31 7.70 0.15 11,300 25,100
09:32 7.75 0.20 13,400 38,500
09:33 7.75 0.20 500 39,000
09:36 7.75 0.20 4,000 43,000
09:40 7.67 0.12 5,100 48,100
09:41 7.67 0.12 400 48,500
09:45 7.69 0.14 300 48,800
09:47 7.70 0.15 400 49,200
09:50 7.70 0.15 200 49,400
09:51 7.69 0.14 1,000 50,400
10:10 7.66 0.11 4,400 54,800
10:14 7.65 0.10 700 55,500
10:25 7.67 0.12 400 55,900
10:26 7.60 0.05 100 56,000
10:47 7.60 0.05 200 56,200
10:50 7.57 0.02 100 56,300
10:54 7.57 0.02 200 56,500
10:58 7.56 0.01 6,700 63,200
11:15 7.56 0.01 800 64,000
11:20 7.56 0.01 100 64,100
11:22 7.56 0.01 100 64,200
11:26 7.55 0 800 65,000
11:27 7.50 -0.05 2,200 67,200
11:30 7.50 -0.05 100 67,300
13:10 7.42 -0.13 700 68,000
13:11 7.50 -0.05 200 68,200
13:17 7.41 -0.14 1,300 69,500
13:18 7.42 -0.13 3,300 72,800
13:19 7.41 -0.14 100 72,900
13:20 7.41 -0.14 800 73,700
13:21 7.41 -0.14 1,300 75,000
13:22 7.41 -0.14 500 75,500
13:23 7.41 -0.14 300 75,800
13:24 7.42 -0.13 1,000 76,800
13:25 7.42 -0.13 200 77,000
13:26 7.42 -0.13 600 77,600
13:31 7.50 -0.05 100 77,700
13:33 7.44 -0.11 400 78,100
13:53 7.50 -0.05 1,300 79,400
13:54 7.50 -0.05 200 79,600
13:55 7.50 -0.05 100 79,700
13:59 7.60 0.05 2,300 82,000
14:10 7.65 0.10 25,000 107,000
14:11 7.64 0.09 500 107,500
14:12 7.64 0.09 100 107,600
14:17 7.65 0.10 800 108,400
14:18 7.65 0.10 300 108,700
14:19 7.65 0.10 3,400 112,100
14:20 7.65 0.10 500 112,600
14:22 7.63 0.08 1,300 113,900
14:23 7.63 0.08 200 114,100
14:26 7.63 0.08 300 114,400
14:27 7.63 0.08 200 114,600
14:28 7.64 0.09 100 114,700
14:29 7.64 0.09 700 115,400
14:30 7.64 0.09 1,200 116,600
14:46 7.61 0.06 600 117,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV144,068145,604122,84793,407493,428440,227531,949463,163412,426335,605275,449269,650266,340
Tổng lợi nhuận trước thuế-19,443-19,947-18,643-34,794-92,92951,436152,982145,052146,841111,97993,35085,87986,349
Lợi nhuận sau thuế -20,007-20,595-19,290-34,794-94,68445,060139,223140,576142,724108,96988,83281,39286,349
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-19,949-20,573-19,329-34,755-94,66245,281139,294140,576142,724108,96988,83281,39286,349
Tổng tài sản2,876,0742,787,5682,735,1592,634,1012,458,8862,544,0872,130,5701,394,1271,285,9191,157,095879,953515,049443,987
Tổng nợ1,122,2401,013,728940,725820,377741,983695,088407,041473,325505,693519,593351,42075,34785,677
Vốn chủ sở hữu1,753,8331,773,8391,794,4341,813,7241,716,9031,848,9981,723,529920,802780,227637,502528,533439,701358,310


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc