CTCP Tô Châu (tcj)

3.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.40
3.40
3.40
3.40
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
0.4
34 Bi
10 Mi
4,961
3.9 - 3.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2024Năm 2023Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV8,09110,22652,34692,095163,73886,314
Tổng lợi nhuận trước thuế-4,507326-22,948-16,52156,235-3,820
Lợi nhuận sau thuế -4,507326-22,948-16,52155,530-3,820
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-4,507326-22,948-16,52155,530-3,820
Tổng tài sản23,55026,95743,74969,75723,55026,95743,74969,75781,49774,95071,58794,073104,703204,120
Tổng nợ61,88360,78469,39972,45861,88360,78469,39972,45867,678116,661109,478125,124138,559235,942
Vốn chủ sở hữu-38,334-33,827-25,650-2,701-38,334-33,827-25,650-2,70113,819-41,711-37,891-31,051-33,855-31,822


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc