CTCP Tô Châu (tcj)

3.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.40
3.40
3.40
3.40
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
-0.2
45 Bi
10 Mi
1
4.5 - 4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 79.80 (-0.70) 23.2%
ACV 39.70 (0.00) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 58.90 (-1.20) 7.6%
BSR 31.55 (1.35) 5.6%
VEA 36.90 (-0.20) 5.5%
FOX 61.30 (0.40) 4.9%
VEF 78.30 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.25 (-0.05) 2.3%
MSR 51.90 (4.80) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.60 (-0.10) 1.8%
VSF 25.40 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2024Năm 2023Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV8,09110,22652,34692,095163,73886,314
Tổng lợi nhuận trước thuế-4,507326-22,948-16,52156,235-3,820
Lợi nhuận sau thuế -4,507326-22,948-16,52155,530-3,820
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-4,507326-22,948-16,52155,530-3,820
Tổng tài sản23,55026,95743,74969,75723,55026,95743,74969,75781,49774,95071,58794,073104,703204,120
Tổng nợ61,88360,78469,39972,45861,88360,78469,39972,45867,678116,661109,478125,124138,559235,942
Vốn chủ sở hữu-38,334-33,827-25,650-2,701-38,334-33,827-25,650-2,70113,819-41,711-37,891-31,051-33,855-31,822


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc