Tổng Công ty Thiết bị Điện Đông Anh - CTCP (tbd)

94.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
94.60
94.60
94.60
94.60
0
21.6K
6.0K
15.7x
4.4x
8% # 28%
0.8
3,073 Bi
32 Mi
70
141.1 - 94.6
1,789 Bi
702 Bi
254.9%
28.18%
8 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 125.00 200
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,319,933506,406716,389371,2612,913,9892,248,6121,818,0581,691,2512,117,0152,422,3242,375,8252,458,0982,509,8982,337,903
Tổng lợi nhuận trước thuế95,25035,48191,25820,151242,140180,41166,06952,650130,989160,891152,797135,472139,437133,728
Lợi nhuận sau thuế 101,33528,32573,38215,307218,349144,23750,33141,721105,437141,822118,078102,743105,184119,341
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ101,33528,32573,38215,307218,349144,23750,33141,721105,437141,822118,078102,743105,184119,341
Tổng tài sản2,295,8192,280,7422,089,8461,969,1722,295,8191,893,6721,484,5951,441,9451,595,3441,443,2221,347,1581,512,8081,899,4781,718,903
Tổng nợ1,541,7781,560,2931,399,2981,324,7811,541,7781,263,424925,237857,625944,763834,904824,4091,060,5761,475,4641,346,589
Vốn chủ sở hữu754,041720,449690,547644,391754,041630,248559,358584,320650,581608,318522,749452,232424,013372,314


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc