CTCP Cấp nước Trung An (taw)

21.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
21.30
21.30
21.30
21.30
0
13.7K
1.6K
13.5x
1.6x
6% # 12%
0.5
107 Bi
5 Mi
6
31.5 - 11.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.90 100 29.70 100
0 29.80 100
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV230,031318,890301,917261,572210,140196,504214,643329,370441,667247,451
Tổng lợi nhuận trước thuế10,48111,97710,9056,90610,2938,6476,6724,7953,0818,770
Lợi nhuận sau thuế 7,9009,1768,4905,3278,0086,8055,1803,7842,3996,770
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,9009,1768,4905,3278,0086,8055,1803,7842,3996,770
Tổng tài sản135,052146,560140,632142,201135,052146,560140,632142,201144,754147,480157,806166,141260,401205,285
Tổng nợ66,73480,49275,67580,40766,73480,49275,67580,40780,27883,33295,622106,607200,506144,093
Vốn chủ sở hữu68,31766,06864,95761,79468,31766,06864,95761,79464,47664,14862,18459,53459,89561,192


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc