CTCP Hơi Kỹ nghệ Que hàn (svg)

6.10
0.70
(12.96%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.40
6.10
6.10
6.10
100
9.9K
0K
0x
0.6x
0% # 0%
1.3
161 Bi
29 Mi
137
7.7 - 3.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.70 700 6.10 800
4.60 800 6.20 300
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 6.10 0.70 100 100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV81,43273,45267,43556,408278,726237,444236,261273,825314,551260,021266,769274,559272,544274,271
Tổng lợi nhuận trước thuế4,927-3,886-1,1087131,0202593,9654,5793,1095,4334,1854,0713,687
Lợi nhuận sau thuế 4,802-3,886-1,09457-1227161183,0443,5762,4923,8451,7453,0552,863
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,802-3,886-1,09457-1227161183,0443,5762,4923,8451,7453,0552,863
Tổng tài sản397,035398,247396,754393,692397,035391,061417,964447,195480,514435,457442,736453,635472,564488,765
Tổng nợ93,34499,35994,21889,92793,34487,354114,972142,045177,799136,071143,626156,418175,012192,203
Vốn chủ sở hữu303,691298,889302,536303,764303,691303,708302,992305,150302,716299,386299,111297,217297,552296,562


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc