CTCP Hơi Kỹ nghệ Que hàn (svg)

4.50
0.10
(2.27%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.40
4.50
4.50
4.50
100
9.9K
0K
0x
0.6x
0% # 0%
1.3
161 Bi
29 Mi
137
7.7 - 3.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.80 300 5.00 200
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:11 4.50 0.10 100 100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV81,43273,45267,43556,408278,726237,444236,261273,825314,551260,021266,769274,559272,544274,271
Tổng lợi nhuận trước thuế4,927-3,886-1,1087131,0202593,9654,5793,1095,4334,1854,0713,687
Lợi nhuận sau thuế 4,802-3,886-1,09457-1227161183,0443,5762,4923,8451,7453,0552,863
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,802-3,886-1,09457-1227161183,0443,5762,4923,8451,7453,0552,863
Tổng tài sản397,035398,247396,754393,692397,035391,061417,964447,195480,514435,457442,736453,635472,564488,765
Tổng nợ93,34499,35994,21889,92793,34487,354114,972142,045177,799136,071143,626156,418175,012192,203
Vốn chủ sở hữu303,691298,889302,536303,764303,691303,708302,992305,150302,716299,386299,111297,217297,552296,562


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc