CTCP Cao su Sông Bé (sbr)

7.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.40
7.40
7.40
7.40
0
10.5K
0.6K
12.5x
0.7x
5% # 6%
0.0
602 Bi
81 Mi
205
9.8 - 7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.10 100 ATO 0
7.00 300 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV100,29519,371100,48087,813268,478246,210246,933251,546261,364313,875169,410
Tổng lợi nhuận trước thuế-6,9453,94027,94243,04556,12067,21247,48173,00942,27142,69671,598
Lợi nhuận sau thuế -5,5724,23122,35235,44446,85855,61239,19459,32534,13633,78755,814
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-5,5724,23122,35235,44446,85855,61239,19459,32534,13633,78755,814
Tổng tài sản1,035,3471,017,1801,013,5851,041,6251,042,7201,032,0631,002,9201,048,5911,005,6411,042,8611,041,359
Tổng nợ200,374176,635199,623227,663228,759218,101188,958234,629191,680218,552227,397
Vốn chủ sở hữu834,973840,545813,962813,962813,962813,962813,962813,962813,962824,309813,962


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc