CTCP Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh (sb1)

7
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7
7
7
7
0
12.8K
1.1K
6.7x
0.5x
6% # 8%
0.5
74 Bi
11 Mi
1,443
7.1 - 5.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.90 2,000 7.20 2,000
6.50 5,000 0.00 0
6.40 900 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV356,830322,332284,409204,072235,329271,699270,322289,339296,230283,804
Tổng lợi nhuận trước thuế14,40113,67612,776-10,1454,1175,7735,6578,25815,67126,872
Lợi nhuận sau thuế 11,02010,72510,676-9,5782,6764,4674,4666,46212,46820,748
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ11,02010,72510,676-9,5782,6764,4674,4666,46212,46820,748
Tổng tài sản199,045191,097183,813173,379199,045191,097183,813173,379180,270199,559199,568222,577252,736241,836
Tổng nợ64,53159,99752,61950,11564,53159,99752,61950,11547,24958,50050,35371,28291,52090,451
Vốn chủ sở hữu134,514131,100131,194123,264134,514131,100131,194123,264133,021141,059149,214151,295161,216151,385


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc