CTCP Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh (sb1)

7
0.20
(2.94%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.80
7
7
7
4,900
12.8K
1.1K
6.7x
0.5x
6% # 8%
0.5
74 Bi
11 Mi
1,443
7.1 - 5.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.50 100 7.00 900
0 7.10 4,500
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:27 7 0.20 800 800
14:11 7 0.20 4,100 4,900

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV356,830322,332284,409204,072235,329271,699270,322289,339296,230283,804
Tổng lợi nhuận trước thuế14,40113,67612,776-10,1454,1175,7735,6578,25815,67126,872
Lợi nhuận sau thuế 11,02010,72510,676-9,5782,6764,4674,4666,46212,46820,748
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ11,02010,72510,676-9,5782,6764,4674,4666,46212,46820,748
Tổng tài sản199,045191,097183,813173,379199,045191,097183,813173,379180,270199,559199,568222,577252,736241,836
Tổng nợ64,53159,99752,61950,11564,53159,99752,61950,11547,24958,50050,35371,28291,52090,451
Vốn chủ sở hữu134,514131,100131,194123,264134,514131,100131,194123,264133,021141,059149,214151,295161,216151,385


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc