CTCP Xây lắp Dầu khí Thanh Hóa (pvh)

0.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
0.60
0
0
0
0
2.1K
0K
0x
0.3x
0% # 0%
1.4
13 Bi
21 Mi
3,817
0.8 - 0.5
505 Bi
43 Bi
1,174.1%
7.85%
17 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV4,3804,3033,86656613,11417,10524,67030,64110,8416,52140,73634,310122,74444,817
Tổng lợi nhuận trước thuế-2,417-2,397-2,043-2,246-9,103-20,237-1,869-6,035-33,286-5,866-7,777-1,4944,5021,034
Lợi nhuận sau thuế -2,417-2,397-2,043-2,246-9,103-20,237-1,869-6,035-33,286-5,866-7,777-1,494-4,9871,034
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-2,417-2,397-2,043-2,246-9,103-20,237-1,869-6,035-33,286-5,866-7,777-1,494-4,9871,034
Tổng tài sản543,464550,929553,311554,973543,464558,340599,765609,187600,609630,808620,814626,884641,014657,399
Tổng nợ496,507501,555501,540501,159496,507502,280523,467531,072516,459513,372497,511495,805508,297519,695
Vốn chủ sở hữu46,95749,37451,77153,81446,95756,06076,29878,11584,151117,436123,303131,080132,718137,705


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc