CTCP Xây lắp Dầu khí Thanh Hóa (pvh)

0.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
0.80
0
0
0
0
2.7K
0K
0x
0.3x
0% # 0%
1.7
17 Bi
21 Mi
2,782
1 - 0.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 63.30 (-0.80) 20.9%
ACV 86.50 (-1.00) 20.4%
MCH 128.00 (2.00) 14.4%
MVN 71.00 (-0.70) 9.3%
BSR 16.75 (-1.25) 6.2%
VEA 37.50 (0.20) 5.3%
FOX 87.50 (2.80) 4.5%
SSH 83.20 (-6.70) 3.6%
VEF 169.90 (-0.50) 3.1%
DNH 51.50 (0.00) 2.4%
PGV 18.50 (-0.30) 2.3%
MSR 18.00 (-0.60) 2.2%
VSF 33.00 (-0.70) 1.8%
QNS 44.50 (-0.80) 1.8%
VTP 116.30 (-8.70) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.12) 0% 2.25 (0.00) 0%
2018 138.27 (0.03) 0% 0.35 (-0.00) -0%
2019 121.87 (0.04) 0% 0.66 (-0.01) -1%
2020 84.12 (0.01) 0% 0 (-0.01) 0%
2021 47.74 (0.01) 0% 0.08 (-0.03) -42%
2023 42 (0.01) 0% 0 (-0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV3,82454610,2002,53517,10524,67030,64110,8416,52140,73634,310122,74444,81751,885
Tổng lợi nhuận trước thuế-3,743-2,704-12,367-1,424-20,237-1,869-6,035-33,286-5,866-7,777-1,4944,5021,03411,729
Lợi nhuận sau thuế -3,743-2,704-12,367-1,424-20,237-1,869-6,035-33,286-5,866-7,777-1,494-4,9871,03411,729
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-3,743-2,704-12,367-1,424-20,237-1,869-6,035-33,286-5,866-7,777-1,494-4,9871,03411,729
Tổng tài sản558,340563,317566,088594,250558,340599,765609,187600,609630,808620,814626,884641,014657,399653,982
Tổng nợ502,280503,514503,581519,377502,280523,467531,072516,459513,372497,511495,805508,297519,695515,397
Vốn chủ sở hữu56,06059,80362,50774,87456,06076,29878,11584,151117,436123,303131,080132,718137,705138,585

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu202420232022202120202019201820172016201520142013201220112010-261 tỷ0 tỷ261 tỷ522 tỷ783 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ2024202320222021202020192018201720162015201420132012201120100 tỷ248 tỷ495 tỷ743 tỷ991 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |