CTCP Đầu tư và Phát triển Dự án Hạ tầng Thái Bình Dương (ppi)

0.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
0.40
0
0
0
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
0
19 Bi
48 Mi
0
0.4 - 0.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
Doanh thu bán hàng và CCDV113,12633,0847,02248,31839,225249,388439,298352,735103,607
Tổng lợi nhuận trước thuế-472-706-1,200-697-3,376-24,381-180,275-197,691-152,935-84,771-37,20636,15023,130136
Lợi nhuận sau thuế -472-706-1,200-697-3,376-24,381-180,275-197,691-152,935-84,662-37,27528,82422,917107
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-472-706-1,200-697-3,376-24,381-180,275-197,691-152,935-84,662-37,27528,82422,917107
Tổng tài sản141,503141,700142,716143,206141,700166,578216,234411,564632,491823,3401,008,0201,298,421885,198777,368
Tổng nợ285,719285,444285,754285,045285,444306,946332,221347,277363,507401,631501,649753,243548,291511,043
Vốn chủ sở hữu-144,216-143,744-143,038-141,838-143,744-140,368-115,98764,287268,983421,709506,371545,178336,907266,325


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc