CTCP Viễn thông TELVINA Việt Nam (pmt)

8.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.50
8.50
8.50
8.50
0
15.1K
0K
0x
0.6x
0% # 0%
-0.1
43 Bi
5 Mi
444
8.5 - 6.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 8.20 200
0 8.50 500
0.00 0 9.70 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV176,074175,721191,987208,878190,251213,774261,087242,077206,471175,257
Tổng lợi nhuận trước thuế-3,4586301,5174,1453,2951,6441,1033,0621,5741,264
Lợi nhuận sau thuế -3,5044831,1593,1992,9011,5091,1033,0621,5741,264
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-3,5044831,1593,1992,9011,5091,1033,0621,5741,264
Tổng tài sản97,994104,416123,401115,03997,994104,416123,401115,039111,219153,972189,082167,922152,305133,806
Tổng nợ22,48024,91843,22332,82322,48024,91843,22332,82329,28373,205109,82389,76677,21060,285
Vốn chủ sở hữu75,51479,49880,17882,21675,51479,49880,17882,21681,93680,76879,25978,15675,09473,521


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc