CTCP Tư vấn Xây dựng Petrolimex (ple)

40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
40
40
40
40
0
17.2K
1.1K
35.4x
2.3x
1% # 7%
0.4
49 Bi
1 Mi
13
61.5 - 44.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
38.00 500 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV175,05627,94141,94050,11642,37151,483
Tổng lợi nhuận trước thuế1,8273592,0611,3812,5843,475
Lợi nhuận sau thuế 1,3722291,5981,1532,1942,513
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,3722291,5981,1532,1942,513
Tổng tài sản110,96660,59360,33572,028110,96660,59360,33572,02868,91468,091
Tổng nợ90,06940,83939,21251,41090,06940,83939,21251,41047,65546,812
Vốn chủ sở hữu20,89719,75421,12320,61820,89719,75421,12320,61821,25921,278


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc