CTCP Xây lắp III Petrolimex (pen)

7.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.80
7.80
7.80
7.80
0
11.1K
0K
0x
0.8x
0% # 0%
0.2
43 Bi
5 Mi
67
11.2 - 7.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 7.80 600
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 45.90 (-0.10) 28.9%
VCG 15.45 (-0.05) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 98.50 (-0.10) 9.5%
CTD 67.00 (1.50) 7.3%
PC1 19.50 (0.00) 6.7%
CII 13.95 (-0.10) 6.2%
SCG 65.60 (-0.30) 5.0%
HHV 9.66 (-0.08) 4.6%
DPG 30.80 (0.40) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 10.80 (-0.10) 2.0%
HBC 3.00 (-0.10) 1.9%
LCG 6.73 (-0.01) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV195,18090,12655,63351,036391,974268,460133,985157,293131,642287,347353,472361,432259,604237,414
Tổng lợi nhuận trước thuế5335192,631-1,6841,9991,016-14,677414-7,8928,0724,1604,1973039,138
Lợi nhuận sau thuế 5335192,631-1,6841,9991,010-15,451414-8,5866,4233,1393,3461167,212
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5335192,631-1,6841,9991,010-15,451414-8,5866,4233,1393,3461167,212
Tổng tài sản323,994310,588289,403256,467323,994272,421255,370234,883272,364381,188340,373342,888332,461322,009
Tổng nợ264,276251,403230,737200,432264,276214,701198,661162,724200,619295,214258,007260,715253,622236,938
Vốn chủ sở hữu59,71859,18558,66656,03559,71857,71956,70972,16071,74685,97482,36582,17478,83985,071


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc