CTCP Dệt - May Nha Trang (ntt)

9.40
-0.60
(-6%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10
10
10
9.40
800
10.8K
1.6K
6.6x
1.0x
3% # 15%
0.6
244 Bi
24 Mi
783
10.7 - 8.1
1,031 Bi
254 Bi
406.0%
19.76%
24 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.10 400 10.00 800
0 10.50 200
0.00 0 10.80 900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:12 10 0 200 200
13:14 9.50 -0.50 200 400
14:10 9.40 -0.60 400 800

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV372,667339,915417,692396,5621,526,8361,233,648801,782755,137637,245819,4531,041,766885,796890,5981,049,382
Tổng lợi nhuận trước thuế7,8206,18416,92419,14250,07033,897-12,2601,6932,277-26,402-27,631-31,70813822,676
Lợi nhuận sau thuế 5,5254,84711,08617,52838,98629,512-16,4841,5032,080-25,578-30,385-32,216318,330
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,5254,84711,08617,52838,98629,512-16,4841,5032,080-25,578-30,385-32,21629318,813
Tổng tài sản1,123,8321,165,4201,282,6491,270,6601,123,8321,234,8141,040,987951,060762,593628,338647,287849,116836,486797,505
Tổng nợ897,095944,2091,066,2851,065,382897,0951,047,063882,748776,337638,763506,589499,960671,404629,268570,788
Vốn chủ sở hữu226,737221,211216,364205,279226,737187,751158,239174,723123,829121,749147,327177,712207,217226,717


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc