CTCP Cấp nước Sơn La (nsl)

15.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.50
15.50
15.50
15.50
0
11.1K
0.8K
19.4x
1.4x
5% # 7%
0.5
194 Bi
13 Mi
185
20.0 - 10.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.20 300 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV35,15734,47737,271139,924134,514125,847125,310121,953123,503
Tổng lợi nhuận trước thuế-7,7746,8521,39719,45719,23721,94018,88919,47817,894
Lợi nhuận sau thuế -7,7746,1021,26517,29416,98519,68016,88018,05415,875
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-7,7746,1021,26517,29416,98519,68016,88018,05415,875
Tổng tài sản178,118179,158180,034177,746178,118177,746155,952146,875141,923143,845147,401172,544144,905139,898
Tổng nợ51,66545,70042,67847,95851,66547,95838,95832,06632,29534,49746,46580,71164,01161,559
Vốn chủ sở hữu126,454133,458137,356129,788126,454129,788116,994114,809109,629109,349100,93691,83380,89578,338


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc