CTCP Cấp nước Sơn La (nsl)

22.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
22.60
22.60
22.60
22.60
0
13.0K
1.7K
13.1x
1.7x
10% # 13%
1.4
226 Bi
10 Mi
236
22.6 - 14.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
22.00 500 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 61.90 (-10.40) 21.6%
ACV 84.80 (-13.20) 20.8%
MCH 123.00 (-18.10) 14.5%
MVN 70.00 (-12.30) 9.6%
BSR 18.00 (-1.35) 5.9%
VEA 36.30 (-3.30) 5.2%
FOX 83.00 (-8.60) 4.4%
SSH 87.60 (-5.20) 3.4%
VEF 167.00 (-19.00) 3.0%
MSR 18.10 (-2.90) 2.2%
PGV 18.80 (-0.80) 2.2%
DNH 51.50 (0.00) 2.1%
QNS 44.10 (-3.90) 1.7%
VSF 33.20 (-0.60) 1.7%
VTP 125.00 (-9.40) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 0 (0.12) 0% 17.20 (0.02) 0%
2020 179 (0.12) 0% 0 (0.02) 0%
2021 126.97 (0.13) 0% 0.01 (0.02) 135%
2022 125.19 (0.13) 0% 15.44 (0.02) 0%
2023 130.03 (0) 0% 17.08 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV139,924134,514125,847125,310121,953123,503
Tổng lợi nhuận trước thuế19,45719,23721,94018,88919,47817,894
Lợi nhuận sau thuế 17,29416,98519,68016,88018,05415,875
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ17,29416,98519,68016,88018,05415,875
Tổng tài sản177,746155,952146,875141,923177,746155,952146,875141,923143,845147,401172,544144,905139,898
Tổng nợ47,95838,95832,06632,29547,95838,95832,06632,29534,49746,46580,71164,01161,559
Vốn chủ sở hữu129,788116,994114,809109,629129,788116,994114,809109,629109,349100,93691,83380,89578,338

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu2024202320222021202020192018201720160 tỷ47 tỷ93 tỷ140 tỷ187 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ2024202320222021202020192018201720160 tỷ49 tỷ97 tỷ146 tỷ194 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |