CTCP Cấp nước Sơn La (nsl)

15.50
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV42,06638,79135,15734,47737,271139,924134,514125,847125,310121,953123,503
Giá vốn hàng bán29,45627,33834,95723,15529,58997,41592,90086,56591,28986,59392,297
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV12,61111,45320011,3217,68142,50841,61339,28334,02135,36031,206
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh6,7216,599-8,1996,6701,06319,11818,88521,49318,87720,23918,000
Tổng lợi nhuận trước thuế6,7216,534-7,7746,8521,39719,45719,23721,94018,88919,47817,894
Lợi nhuận sau thuế 5,7665,934-7,7746,1021,26517,29416,98519,68016,88018,05415,875
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,7665,934-7,7746,1021,26517,29416,98519,68016,88018,05415,875
Tổng tài sản ngắn hạn72,61865,11852,33556,72163,31752,33558,44852,76553,09250,29549,04847,06169,90532,81326,695
Tiền mặt7,4515,2893,8192,84621,9433,81919,7407,56010,48114,23927,8328,49918,9528,3691,540
Đầu tư tài chính ngắn hạn23,94815,50012,50013,5009,00012,5005,00011,00012,00010,6114,000
Hàng tồn kho19,97113,41213,19916,21911,50013,19915,31316,50714,0609,08210,81713,07812,32912,63913,699
Tài sản dài hạn123,998115,683125,783122,437116,717125,783119,298103,18893,78391,62894,798100,340102,639112,093113,203
Tài sản cố định86,45690,84292,19488,30890,70792,19487,06073,23462,53777,65382,06683,98089,254101,78793,997
Đầu tư tài chính dài hạn10,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,0008,0008,0008,0008,0008,0008,000
Tổng tài sản196,616180,802178,118179,158180,034178,118177,746155,952146,875141,923143,845147,401172,544144,905139,898
Tổng nợ57,95547,90751,66545,70042,67851,66547,95838,95832,06632,29534,49746,46580,71164,01161,559
Vốn chủ sở hữu138,661132,895126,454133,458137,356126,454129,788116,994114,809109,629109,349100,93691,83380,89578,338

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2015
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.80K1.73K1.70K1.97K1.69K2.91K2.56K1.21K
Giá cuối kỳ17.36K15.63K14.34K12.03K12.33K5.10K2.56KK
Giá / EPS (PE)21.64 (lần)9.04 (lần)8.44 (lần)6.11 (lần)7.30 (lần)1.75 (lần)1 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.44 (lần)1.12 (lần)1.07 (lần)0.96 (lần)0.98 (lần)0.26 (lần)0.13 (lần) (lần)
Giá sổ sách11.09K12.98K11.70K11.48K10.96K17.61K16.25K10.85K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.56 (lần)1.20 (lần)1.23 (lần)1.05 (lần)1.12 (lần)0.29 (lần)0.16 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ13 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản36.93%32.88%33.83%36.15%35.44%34.10%31.93%22.97%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản63.07%67.12%66.17%63.85%64.56%65.90%68.07%77.03%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn29.48%26.98%24.98%21.83%22.76%23.98%31.52%48.70%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu41.80%36.95%33.30%27.93%29.46%31.55%46.03%94.91%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn70.52%73.02%75.02%78.17%77.25%76.02%68.48%51.30%
6/ Thanh toán hiện hành290.93%277.36%251.96%365.57%227.37%303.20%235.45%236.59%
7/ Thanh toán nhanh210.92%204.69%173.14%268.76%186.32%236.33%170.02%160.59%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn29.85%93.67%36.10%72.17%64.37%172.05%42.52%87.45%
9/ Vòng quay Tổng tài sản76.54%78.72%86.25%85.68%88.29%84.78%83.79%82.02%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn207.24%239.40%254.93%237.04%249.15%248.64%262.43%357.06%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu108.53%107.81%114.98%109.61%114.30%111.53%122.36%159.87%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho575.36%636.16%562.79%615.68%1,005.16%800.53%705.74%910.05%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần6.66%12.36%12.63%15.64%13.47%14.80%12.85%6.95%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)5.10%9.73%10.89%13.40%11.89%12.55%10.77%5.70%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)7.23%13.32%14.52%17.14%15.40%16.51%15.73%11.11%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)9%18%18%23%18%21%17%8%
Tăng trưởng doanh thu%4.02%6.89%0.43%2.75%-1.26%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận%1.82%-13.69%16.59%-6.50%13.73%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả%23.10%21.49%-0.71%-6.38%-25.76%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu%10.94%1.90%4.73%0.26%8.33%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản%13.97%6.18%3.49%-1.34%-2.41%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc