| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 139,924 | 134,514 | 125,847 | 125,310 | 121,953 | 123,503 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 97,415 | 92,900 | 86,565 | 91,289 | 86,593 | 92,297 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 42,508 | 41,613 | 39,283 | 34,021 | 35,360 | 31,206 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 372 | 838 | 1,741 | 2,428 | 2,452 | 4,114 |
| 7. Chi phí tài chính | 1,099 | 516 | 160 | 259 | 350 | 2,184 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 1,099 | 516 | 160 | 216 | 350 | 1,847 |
| 9. Chi phí bán hàng | | | | | | |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 22,663 | 23,050 | 19,370 | 17,313 | 17,223 | 15,137 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 19,118 | 18,885 | 21,493 | 18,877 | 20,239 | 18,000 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 19,457 | 19,237 | 21,940 | 18,889 | 19,478 | 17,894 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 17,294 | 16,985 | 19,680 | 16,880 | 18,054 | 15,875 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 17,294 | 16,985 | 19,680 | 16,880 | 18,054 | 15,875 |