CTCP Cấp nước Sơn La (nsl)

15.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh139,924134,514125,847125,310121,953123,503
4. Giá vốn hàng bán97,41592,90086,56591,28986,59392,297
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)42,50841,61339,28334,02135,36031,206
6. Doanh thu hoạt động tài chính3728381,7412,4282,4524,114
7. Chi phí tài chính1,0995161602593502,184
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,0995161602163501,847
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp22,66323,05019,37017,31317,22315,137
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)19,11818,88521,49318,87720,23918,000
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)19,45719,23721,94018,88919,47817,894
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)17,29416,98519,68016,88018,05415,875
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)17,29416,98519,68016,88018,05415,875

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc