CTCP Cấp nước Quảng Bình (nqb)

6.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.80
6.80
6.80
6.80
0
11.3K
1K
7.1x
0.6x
7% # 9%
-0.1
122 Bi
17 Mi
71
9.6 - 7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.70 1,200 6.80 1,200
6.50 1,000 7.00 1,000
6.00 2,000 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV38,10637,58535,76429,888141,343133,591129,078117,842106,87394,27889,87079,91374,42762,939
Tổng lợi nhuận trước thuế3,8454,8454,6072,96116,25818,43316,60914,1839,0888,4327,9247,1755,8783,762
Lợi nhuận sau thuế 3,0733,8733,6812,31212,93914,68813,25111,3137,2627,2376,3395,7024,6783,010
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,0733,8733,6812,31212,93914,68813,25111,3137,2627,2376,3395,7024,6783,010
Tổng tài sản247,158247,952249,800247,189247,158254,738248,278249,857249,560259,192241,126235,287242,476239,721
Tổng nợ52,26956,13561,85650,63852,26960,50057,57762,99467,34877,60560,93756,23564,68363,972
Vốn chủ sở hữu194,889191,817187,944196,551194,889194,238190,701186,863182,213181,587180,189179,052177,793175,749


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc